Vietnam Metal Hardware Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM METAL HARDWARE
3
进口笔数
48
出口笔数
$185
进口金额
$836.3K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-02-13
最近出口
3
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315147334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP74HQUE |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | 158/C34 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM METAL HARDWARE |
| 企业英文名称 | VIETNAM METAL HARDWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/C34 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84903060459 |
| 邮箱 | phukienkimloai@gmail.com |
| 官网 | www.phukienkimloai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $175 |
| 中国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $674.5K |
| 越南 | 9 | $125.5K |
| 澳大利亚 | 4 | $33.0K |
| 英国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMPARTMENT A | 美国 | 1 | $100 | 可互换钻具 |
| Prime Hospitality Group | 美国 | 1 | $75 | 云母制品、PVC单丝棒材 |
| Versare Solutions LLC | 美国 | 1 | $10 | 塑料地板、非木制家具件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Hospitality Group LLC | 美国 | 22 | $601.3K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Huish Outdoors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $84.9K | 拉链零件、聚烯烃绳缆 |
| RCG LLC | 美国 | 3 | $66.7K | 非木制家具件、其他钢铁制品 |
| Prime Hospitality Group LLC | 越南 | 2 | $36.4K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| MACHETE-STUDIO | 澳大利亚 | 1 | $28.6K | 其他钢铁制品、金属框架座椅 |
| COMPARTMENT A | 美国 | 2 | $4.1K | 家具配件 |
| Machete Studio | 澳大利亚 | 2 | $3.7K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| MODU STUDIO LLC | 美国 | 2 | $2.4K | 非热带木门、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | VERSARE SOLUTIONS LLC | 中国 | $1 |
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | VERSARE SOLUTIONS LLC | 中国 | $1 |
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | VERSARE SOLUTIONS LLC | 中国 | $1 |
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | VERSARE SOLUTIONS LLC | 中国 | $1 |
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | VERSARE SOLUTIONS LLC | 中国 | $1 |
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | VERSARE SOLUTIONS LLC | 中国 | $1 |
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | VERSARE SOLUTIONS LLC | 中国 | $1 |
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | VERSARE SOLUTIONS LLC | 中国 | $1 |
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | VERSARE SOLUTIONS LLC | 中国 | $1 |
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | VERSARE SOLUTIONS LLC | 中国 | $1 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 非办公金属家具 | DECOFETCH LTD | 英国 | $3.2K |
| 2026-01-30 | 非办公金属家具 | MACHETE-STUDIO | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-01-30 | 非办公金属家具 | MACHETE-STUDIO | 澳大利亚 | $569 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | MACHETE-STUDIO | 澳大利亚 | $10.3K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | MACHETE-STUDIO | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-01-30 | 非木制家具件 | MACHETE-STUDIO | 澳大利亚 | $200 |
| 2026-01-30 | 非办公金属家具 | MACHETE-STUDIO | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-01-30 | 金属框架座椅 | MACHETE-STUDIO | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | MACHETE-STUDIO | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | MACHETE-STUDIO | 澳大利亚 | $4.2K |