Vietnam Metal Hardware Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM METAL HARDWARE

3
进口笔数
48
出口笔数
$185
进口金额
$836.3K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-02-13
最近出口
3
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $792 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $726 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $792 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $726 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315147334
企查查编码QVNP74HQUE
成立日期2018-07-04
联系地址158/C34 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETNAM METAL HARDWARE
企业英文名称VIETNAM METAL HARDWARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址158/C34 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84903060459
邮箱phukienkimloai@gmail.com
官网www.phukienkimloai.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
820750可互换钻具
940399非木制家具件

出口

HS 编码产品
830242家具配件
940320非办公金属家具
940399非木制家具件
732690其他钢铁制品
732490钢铁卫浴器具
741980其他铜制品
830810金属钩环
830890贱金属扣件
700992带框玻璃镜
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$175
中国1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国34$674.5K
越南9$125.5K
澳大利亚4$33.0K
英国1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COMPARTMENT A美国1$100可互换钻具
Prime Hospitality Group美国1$75云母制品、PVC单丝棒材
Versare Solutions LLC美国1$10塑料地板、非木制家具件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prime Hospitality Group LLC美国22$601.3K卧室木家具、软垫木座椅
Huish Outdoors Vietnam Co., Ltd.越南6$84.9K拉链零件、聚烯烃绳缆
RCG LLC美国3$66.7K非木制家具件、其他钢铁制品
Prime Hospitality Group LLC越南2$36.4K卧室木家具、木制家具零件
MACHETE-STUDIO澳大利亚1$28.6K其他钢铁制品、金属框架座椅
COMPARTMENT A美国2$4.1K家具配件
Machete Studio澳大利亚2$3.7K非办公金属家具、其他钢铁制品
MODU STUDIO LLC美国2$2.4K非热带木门、木制厨房家具

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05非木制家具件VERSARE SOLUTIONS LLC中国$1
2026-01-05非木制家具件VERSARE SOLUTIONS LLC中国$1
2026-01-05非木制家具件VERSARE SOLUTIONS LLC中国$1
2026-01-05非木制家具件VERSARE SOLUTIONS LLC中国$1
2026-01-05非木制家具件VERSARE SOLUTIONS LLC中国$1
2026-01-05非木制家具件VERSARE SOLUTIONS LLC中国$1
2026-01-05非木制家具件VERSARE SOLUTIONS LLC中国$1
2026-01-05非木制家具件VERSARE SOLUTIONS LLC中国$1
2026-01-05非木制家具件VERSARE SOLUTIONS LLC中国$1
2026-01-05非木制家具件VERSARE SOLUTIONS LLC中国$1

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13非办公金属家具DECOFETCH LTD英国$3.2K
2026-01-30非办公金属家具MACHETE-STUDIO澳大利亚$1.1K
2026-01-30非办公金属家具MACHETE-STUDIO澳大利亚$569
2026-01-30其他钢铁制品MACHETE-STUDIO澳大利亚$10.3K
2026-01-30其他钢铁制品MACHETE-STUDIO澳大利亚$2.4K
2026-01-30非木制家具件MACHETE-STUDIO澳大利亚$200
2026-01-30非办公金属家具MACHETE-STUDIO澳大利亚$1.9K
2026-01-30金属框架座椅MACHETE-STUDIO澳大利亚$2.0K
2026-01-30其他钢铁制品MACHETE-STUDIO澳大利亚$1.8K
2026-01-30其他钢铁制品MACHETE-STUDIO澳大利亚$4.2K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Metal Hardware Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →