FFG Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 488 笔 · 主营 聚氨酯纺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FFG VIệT NAM

488
进口笔数
437
出口笔数
$3.86M
进口金额
$5.99M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-07
最近出口
127
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.61M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.5K · 21 笔出口 $200.2K · 10 笔2023-12进口 $23.2K · 6 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-01进口 $63.6K · 16 笔出口 $102.9K · 5 笔2024-02进口 $86.5K · 5 笔出口 $255.1K · 10 笔2024-03进口 $480 · 1 笔出口 $110.2K · 5 笔2024-04进口 $52.9K · 14 笔出口 $144.2K · 9 笔2024-05进口 $166.1K · 20 笔出口 $47.5K · 7 笔2024-06进口 $18.2K · 10 笔出口 $272.4K · 12 笔2024-07进口 $15.1K · 7 笔出口 $189.7K · 10 笔2024-08进口 $58.4K · 10 笔出口 $294.8K · 19 笔2024-09进口 $84.8K · 16 笔出口 $25.0K · 7 笔2024-10进口 $85.6K · 17 笔出口 $89.0K · 12 笔2024-11进口 $1.61M · 10 笔出口 $378.9K · 21 笔2024-12进口 $72.3K · 12 笔出口 $227.2K · 22 笔2025-01进口 $34.5K · 7 笔出口 $219.6K · 12 笔2025-02进口 $58.9K · 10 笔出口 $133.2K · 4 笔2025-03进口 $36.2K · 12 笔出口 $109.8K · 11 笔2025-04进口 $19.0K · 8 笔出口 $169.4K · 11 笔2025-05进口 $90.5K · 18 笔出口 $135.8K · 14 笔2025-06进口 $38.9K · 15 笔出口 $134.7K · 12 笔2025-07进口 $22.2K · 11 笔出口 $280.1K · 29 笔2025-08进口 $30.5K · 10 笔出口 $212.3K · 18 笔2025-09进口 $38.0K · 7 笔出口 $119.2K · 17 笔2025-10进口 $31.0K · 13 笔出口 $106.6K · 15 笔2025-11进口 $59.6K · 22 笔出口 $177.5K · 5 笔2025-12进口 $90.3K · 17 笔出口 $202.3K · 17 笔2026-01进口 $69.4K · 15 笔出口 $206.3K · 11 笔2026-02进口 $133.3K · 16 笔出口 $278.2K · 13 笔2026-03进口 $62.1K · 14 笔出口 $81.1K · 13 笔2026-04进口 $230.9K · 24 笔出口 $195.9K · 15 笔2026-05进口 $10.1K · 11 笔出口 $184.9K · 11 笔2026-06进口 $47.9K · 19 笔出口 $229.9K · 13 笔2026-07进口 $61.4K · 25 笔出口 $253.8K · 18 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.5K · 21 笔出口 $200.2K · 10 笔2023-12进口 $23.2K · 6 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-01进口 $63.6K · 16 笔出口 $102.9K · 5 笔2024-02进口 $86.5K · 5 笔出口 $255.1K · 10 笔2024-03进口 $480 · 1 笔出口 $110.2K · 5 笔2024-04进口 $52.9K · 14 笔出口 $144.2K · 9 笔2024-05进口 $166.1K · 20 笔出口 $47.5K · 7 笔2024-06进口 $18.2K · 10 笔出口 $272.4K · 12 笔2024-07进口 $15.1K · 7 笔出口 $189.7K · 10 笔2024-08进口 $58.4K · 10 笔出口 $294.8K · 19 笔2024-09进口 $84.8K · 16 笔出口 $25.0K · 7 笔2024-10进口 $85.6K · 17 笔出口 $89.0K · 12 笔2024-11进口 $1.61M · 10 笔出口 $378.9K · 21 笔2024-12进口 $72.3K · 12 笔出口 $227.2K · 22 笔2025-01进口 $34.5K · 7 笔出口 $219.6K · 12 笔2025-02进口 $58.9K · 10 笔出口 $133.2K · 4 笔2025-03进口 $36.2K · 12 笔出口 $109.8K · 11 笔2025-04进口 $19.0K · 8 笔出口 $169.4K · 11 笔2025-05进口 $90.5K · 18 笔出口 $135.8K · 14 笔2025-06进口 $38.9K · 15 笔出口 $134.7K · 12 笔2025-07进口 $22.2K · 11 笔出口 $280.1K · 29 笔2025-08进口 $30.5K · 10 笔出口 $212.3K · 18 笔2025-09进口 $38.0K · 7 笔出口 $119.2K · 17 笔2025-10进口 $31.0K · 13 笔出口 $106.6K · 15 笔2025-11进口 $59.6K · 22 笔出口 $177.5K · 5 笔2025-12进口 $90.3K · 17 笔出口 $202.3K · 17 笔2026-01进口 $69.4K · 15 笔出口 $206.3K · 11 笔2026-02进口 $133.3K · 16 笔出口 $278.2K · 13 笔2026-03进口 $62.1K · 14 笔出口 $81.1K · 13 笔2026-04进口 $230.9K · 24 笔出口 $195.9K · 15 笔2026-05进口 $10.1K · 11 笔出口 $184.9K · 11 笔2026-06进口 $47.9K · 19 笔出口 $229.9K · 13 笔2026-07进口 $61.4K · 25 笔出口 $253.8K · 18 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316434268
企查查编码QVNP6JMJDR
成立日期2020-08-11
联系地址Lô CN-1, KCN Agtex Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FFG VIỆT NAM
企业英文名称FFG VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN-1, KCN Agtex Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84979611028
邮箱nicolas@ffg-limited.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本135.578亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
830810金属钩环
960622金属纽扣
960720拉链零件
580410网眼薄纱织物
580632其他人造窄幅布
420292其他塑纺箱盒
590310PVC涂层织物

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420299其他纤维纸板容器
560900纱线及绳制品
630790其他纺织制品
392119其他泡沫塑料
420221皮革手提包
420232塑料纺织箱盒
630629非合成纤维帐篷
741510铜制钉及类似品
820520手工锤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国279$2.94M
韩国40$387.0K
中国台湾50$322.6K
越南28$48.7K
美国34$43.7K
法国17$31.0K
意大利5$26.6K
印度尼西亚15$25.2K
中国香港3$12.0K
奥地利6$9.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国116$1.85M
美国166$1.64M
中国香港66$1.04M
荷兰14$443.9K
加拿大30$270.6K
中国7$215.5K
中国台湾4$158.5K
德国9$151.7K
印度1$97.1K
奥地利5$52.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sudatong Ltd.中国60$2.07M聚氨酯纺织物、网眼薄纱织物
Leejo Textile Co., Ltd.韩国14$280.5K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
SUDATONG LTD中国香港21$190.9K聚氨酯纺织物、其他塑料制品
FFG Ltd.中国14$129.2K聚氨酯纺织物、塑料衣着附件
Shanghai Zi Ze Imp. & Exp. Co., Ltd.中国16$94.9K聚氨酯纺织物、其他塑纺箱盒
Unitex International Button Accessories Ltd.中国32$76.8K塑料衣着附件、其他塑料制品
Accex Label Ltd.中国17$47.2K印刷标签、机织标签
SIXUP CORP ORATION中国台湾17$30.3K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Huafu Concept Ltd.中国香港12$28.1K其他拉链、拉链零件
BUDI MAKMUR JAYAMURNI印度尼西亚11$20.3K山羊加工皮革、运动皮手套

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FFG Ltd.美国109$1.51M其他塑纺箱盒、皮革手提包
FFG Ltd.法国57$1.18M其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器
FFG LTD中国香港70$1.17M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
FFG Ltd.荷兰13$441.4K其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器
ArkEl Inc.加拿大24$222.7K其他塑纺箱盒、自粘塑料卷
FFG Ltd.中国7$215.5K其他塑纺箱盒、塑纺容器
Deep Mine SAS法国15$173.3K其他泡沫塑料、其他塑纺箱盒
Brugieregarde Industrial Services Sas法国17$126.9K其他塑纺箱盒、铜制钉及类似品
Tonga Trading Co., Ltd.美国6$37.3K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
DIAMOND BACK TOOL COMPANY美国21$0其他塑纺箱盒、其他服装配件

近期贸易明细

进口(共 488)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31弹性针织布FFG LTD中国台湾$4.4K
2026-07-31塑料涂层织物DIMENSION POLYANT INC美国$300
2026-07-29金属纽扣Unitex International Button Accessories Ltd.中国$145
2026-07-29其他塑料制品Woojin Plastic Co., Ltd.韩国$15
2026-07-29金属纽扣Unitex International Button Accessories Ltd.中国$10
2026-07-29金属纽扣Unitex International Button Accessories Ltd.中国$225
2026-07-29金属纽扣Unitex International Button Accessories Ltd.中国$95
2026-07-29金属纽扣Unitex International Button Accessories Ltd.中国$270
2026-07-29其他塑料制品Woojin Plastic Co., Ltd.韩国$14
2026-07-27机织标签ACCEX LABEL LIMITED中国$33

出口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-07ROCK CLIMBING CHALK BAGZIGZAG CLIMBING C/O COLLECTIVE美国$0
2026-08-31其他塑纺箱盒DIAMOND BACK TOOL COMPANY美国$0
2026-07-31其他塑纺箱盒DIAMOND BACK TOOL COMPANY美国$0
2026-07-30其他塑纺箱盒FFG LTD美国$545
2026-07-30其他塑纺箱盒FFG LTD美国$504
2026-07-30其他塑纺箱盒FFG LTD美国$678
2026-07-30其他纺织制品FFG LTD美国$5
2026-07-30其他塑纺箱盒FFG LTD美国$4.9K
2026-07-30其他塑纺箱盒FFG LTD美国$2.1K
2026-07-30其他塑纺箱盒FFG LTD美国$1.3K

相关企业 · 同类产品

FFG Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →