FFG Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 432 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FFG VIệT NAM
432
进口笔数
358
出口笔数
$3.74M
进口金额
$5.32M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
113
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316434268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6JMJDR |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Lô CN-1, KCN Agtex Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FFG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FFG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-1, KCN Agtex Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979611028 |
| 邮箱 | nicolas@ffg-limited.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 135.578亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 820520 | 手工锤 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 247 | $2.87M |
| 韩国 | 34 | $363.1K |
| 中国台湾 | 41 | $295.2K |
| 越南 | 27 | $48.6K |
| 美国 | 28 | $42.8K |
| 法国 | 17 | $31.0K |
| 意大利 | 5 | $26.6K |
| 印度尼西亚 | 14 | $24.7K |
| 中国香港 | 3 | $12.0K |
| 奥地利 | 6 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 113 | $1.74M |
| 美国 | 122 | $1.62M |
| 中国香港 | 40 | $620.5K |
| 荷兰 | 14 | $443.9K |
| 中国 | 7 | $215.5K |
| 加拿大 | 25 | $197.7K |
| 中国台湾 | 4 | $158.5K |
| 德国 | 8 | $105.7K |
| 印度 | 1 | $97.1K |
| 奥地利 | 5 | $52.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sudatong Ltd. | 中国 | 60 | $2.07M | 聚氨酯纺织物、网眼薄纱织物 |
| Leejo Textile Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $280.5K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| SUDATONG LTD | 中国香港 | 15 | $152.9K | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
| FFG Ltd. | 中国 | 14 | $129.2K | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
| Shanghai Zi Ze Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $91.9K | 聚氨酯纺织物、其他塑纺箱盒 |
| Accex Label Ltd. | 中国 | 20 | $83.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 28 | $72.2K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Dae-Hyun Tfc Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $24.3K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| PT Budi Makmur Jayamurni | 印度尼西亚 | 11 | $20.3K | 山羊加工皮革、加工绵羊皮革 |
| SIXUP CORP ORATION | 中国台湾 | 11 | $16.5K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FFG Ltd. | 美国 | 109 | $1.51M | 其他塑纺箱盒、皮革手提包 |
| FFG Ltd. | 法国 | 57 | $1.18M | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
| FFG LTD | 中国香港 | 40 | $620.5K | 其他塑纺箱盒、纱线及绳制品 |
| FFG Ltd. | 荷兰 | 13 | $441.4K | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
| FFG Ltd. | 中国 | 7 | $215.5K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| ArkEl Inc. | 加拿大 | 20 | $186.6K | 其他塑纺箱盒、自粘塑料卷 |
| Deep Mine SAS | 法国 | 15 | $173.3K | 其他泡沫塑料、其他塑纺箱盒 |
| Brugieregarde Industrial Services Sas | 法国 | 16 | $126.9K | 其他塑纺箱盒、铜制钉及类似品 |
| Tonga Trading Co., Ltd. | 美国 | 6 | $37.3K | 其他塑纺箱盒、印刷标签 |
| FFG Ltd. | 日本 | 6 | $11.7K | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | ACCEX LABEL LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-29 | 塑料衣着附件 | MOBILIS DEVELOPMENT | 法国 | $248 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | ACCEX LABEL LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | ACCEX LABEL LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | FRONTIER GLOBAL SOLUTIONS LLC | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | ACCEX LABEL LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | ACCEX LABEL LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | ACCEX LABEL LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | ACCEX LABEL LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | ACCEX LABEL LTD | 中国 | $18 |
出口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | FFG LTD | 中国香港 | $23.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | FFG LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | FFG LTD | 中国香港 | $83 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | FFG LTD | 中国香港 | $534 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | FFG LTD | 中国香港 | $21.5K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | FFG LTD | 中国香港 | $125 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | FFG LTD | 中国香港 | $954 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | FFG LTD | 中国香港 | $716 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | FFG LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | FFG LTD | 中国香港 | $23.4K |