Peak Outdoor Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,233 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PEAK OUTDOOR

1,233
进口笔数
1,032
出口笔数
$23.00M
进口金额
$46.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-08
最近出口
84
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.50M20232024202520262023-11进口 $672.7K · 19 笔出口 $3.24M · 10 笔2023-12进口 $524.2K · 16 笔出口 $1.01M · 21 笔2024-01进口 $226.7K · 22 笔出口 $3.50M · 21 笔2024-02进口 $836.2K · 20 笔出口 $641.7K · 8 笔2024-03进口 $40.0K · 15 笔出口 $549.7K · 17 笔2024-04进口 $260.4K · 14 笔出口 $896.0K · 11 笔2024-05进口 $967.8K · 34 笔出口 $413.1K · 10 笔2024-06进口 $456.2K · 20 笔出口 $137.9K · 2 笔2024-07进口 $824.6K · 28 笔出口 $1.07M · 13 笔2024-08进口 $727.6K · 29 笔出口 $1.09M · 16 笔2024-09进口 $598.4K · 28 笔出口 $494.3K · 10 笔2024-10进口 $425.9K · 26 笔出口 $1.82M · 34 笔2024-11进口 $344.4K · 20 笔出口 $1.66M · 40 笔2024-12进口 $234.5K · 27 笔出口 $1.15M · 24 笔2025-01进口 $154.2K · 23 笔出口 $925.7K · 27 笔2025-02进口 $249.1K · 36 笔出口 $236.9K · 16 笔2025-03进口 $414.2K · 46 笔出口 $587.8K · 23 笔2025-04进口 $472.6K · 50 笔出口 $333.1K · 27 笔2025-05进口 $279.9K · 34 笔出口 $747.1K · 28 笔2025-06进口 $101.5K · 24 笔出口 $721.1K · 19 笔2025-07进口 $239.1K · 35 笔出口 $300.0K · 17 笔2025-08进口 $718.6K · 48 笔出口 $106.7K · 11 笔2025-09进口 $919.5K · 53 笔出口 $254.0K · 21 笔2025-10进口 $908.8K · 59 笔出口 $572.6K · 35 笔2025-11进口 $876.1K · 45 笔出口 $1.62M · 44 笔2025-12进口 $675.4K · 38 笔出口 $1.70M · 42 笔2026-01进口 $668.3K · 35 笔出口 $545.3K · 34 笔2026-02进口 $403.8K · 39 笔出口 $1.41M · 39 笔2026-03进口 $459.5K · 33 笔出口 $1.47M · 44 笔2026-04进口 $557.1K · 40 笔出口 $1.26M · 50 笔2026-05进口 $518.5K · 43 笔出口 $704.1K · 27 笔2026-06进口 $659.9K · 35 笔出口 $1.22M · 44 笔2026-07进口 $578.3K · 36 笔出口 $691.8K · 36 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-11进口 $672.7K · 19 笔出口 $3.24M · 10 笔2023-12进口 $524.2K · 16 笔出口 $1.01M · 21 笔2024-01进口 $226.7K · 22 笔出口 $3.50M · 21 笔2024-02进口 $836.2K · 20 笔出口 $641.7K · 8 笔2024-03进口 $40.0K · 15 笔出口 $549.7K · 17 笔2024-04进口 $260.4K · 14 笔出口 $896.0K · 11 笔2024-05进口 $967.8K · 34 笔出口 $413.1K · 10 笔2024-06进口 $456.2K · 20 笔出口 $137.9K · 2 笔2024-07进口 $824.6K · 28 笔出口 $1.07M · 13 笔2024-08进口 $727.6K · 29 笔出口 $1.09M · 16 笔2024-09进口 $598.4K · 28 笔出口 $494.3K · 10 笔2024-10进口 $425.9K · 26 笔出口 $1.82M · 34 笔2024-11进口 $344.4K · 20 笔出口 $1.66M · 40 笔2024-12进口 $234.5K · 27 笔出口 $1.15M · 24 笔2025-01进口 $154.2K · 23 笔出口 $925.7K · 27 笔2025-02进口 $249.1K · 36 笔出口 $236.9K · 16 笔2025-03进口 $414.2K · 46 笔出口 $587.8K · 23 笔2025-04进口 $472.6K · 50 笔出口 $333.1K · 27 笔2025-05进口 $279.9K · 34 笔出口 $747.1K · 28 笔2025-06进口 $101.5K · 24 笔出口 $721.1K · 19 笔2025-07进口 $239.1K · 35 笔出口 $300.0K · 17 笔2025-08进口 $718.6K · 48 笔出口 $106.7K · 11 笔2025-09进口 $919.5K · 53 笔出口 $254.0K · 21 笔2025-10进口 $908.8K · 59 笔出口 $572.6K · 35 笔2025-11进口 $876.1K · 45 笔出口 $1.62M · 44 笔2025-12进口 $675.4K · 38 笔出口 $1.70M · 42 笔2026-01进口 $668.3K · 35 笔出口 $545.3K · 34 笔2026-02进口 $403.8K · 39 笔出口 $1.41M · 39 笔2026-03进口 $459.5K · 33 笔出口 $1.47M · 44 笔2026-04进口 $557.1K · 40 笔出口 $1.26M · 50 笔2026-05进口 $518.5K · 43 笔出口 $704.1K · 27 笔2026-06进口 $659.9K · 35 笔出口 $1.22M · 44 笔2026-07进口 $578.3K · 36 笔出口 $691.8K · 36 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号4001091670
企查查编码QVNXM22U0G
成立日期2016-09-20
联系地址Lô B/B1 Cụm công nghiệp Hà Lam - Chợ Được, Xã Bình Phục, Huyện Thăng Bình, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PEAK OUTDOOR
企业英文名称PEAK OUTDOOR LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B/B1 Cụm công nghiệp Hà Lam - Chợ Được, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn
电话+84945078489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,971.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
590320聚氨酯纺织物
760820铝合金管
560750合成纤维绳
960720拉链零件
391910自粘塑料卷
580632其他人造窄幅布
830810金属钩环
761610铝制紧固件
580429机织花边(非化纤)

出口

HS 编码产品
630622合成纤维帐篷
630690其他纺织野营用品
761610铝制紧固件
760820铝合金管
630612合成纤维油布
590320聚氨酯纺织物
560750合成纤维绳
630539非PP/PE纤维袋包
701990其他玻璃纤维
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国539$11.78M
韩国370$7.19M
瑞典15$1.75M
美国71$875.5K
菲律宾25$718.8K
越南89$305.0K
中国台湾85$179.4K
中国香港31$111.0K
日本4$60.9K
英国17$18.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国390$29.66M
中国香港276$7.42M
加拿大85$2.62M
比利时26$1.27M
荷兰15$1.16M
澳大利亚19$723.5K
越南25$719.9K
德国3$624.8K
中国37$291.2K
法国8$220.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinquan (HK) Travelling Goods Limited中国香港925$17.56M塑料衣着附件、聚氨酯纺织物
Shanghai Eton Systems Co., Ltd.瑞典8$1.74M机械零件、皮带输送机
Yangzhou Jinquan Travelling Goods Co., Ltd.越南44$1.01M塑料衣着附件、合成纤维绳
Harvest Yield Shanghai Co., Ltd.中国7$583.8K纺织物处理机、工业自动缝纫机
YANGZHOU JINQUAN TRAVELLING GOODS CO.,中国香港17$336.5K塑料衣着附件、铝制紧固件
DONGAH ALUMINUM CORP中国香港11$327.7K其他铝制品、铝合金管
FORUS CORPORATION中国香港10$127.6K染色合成经编织物、机织花边(非化纤)
Jinquan (HK) Travelling Goods Co., Ltd.中国18$115.0K睡袋、合成纤维帐篷
WOO JIN VINA CO.,LTD:3700424183中国香港8$44.6K塑料衣着附件、其他塑料制品
WOOJIN PLASTIC COLTD中国香港9$34.4K塑料衣着附件、拉链零件

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinquan (HK) Travelling Goods Limited中国香港901$46.00M合成纤维帐篷、睡袋
Marmot Mountain LLC俄罗斯2$38.9K男式外衣、男式化纤大衣
NEMO EQUIPMENT, INC.美国35$0合成纤维帐篷、充气床垫
The North Face, a Division of VF Corporation美国29$0男式化纤大衣、其他塑纺箱盒
Exxel Outdoors, LLC美国14$0合成纤维帐篷、睡袋
TO THE ORDER OF EXXEL OUTDOORS, LLC美国6$0金属框架座椅、其他塑纺箱盒
SEA TO SUMMIT NORTH AMERICA LLC.美国5$0其他塑纺箱盒、充气床垫
BIG AGNES INC.美国4$0充气床垫、金属框架座椅
BIG AGNES INC.美国4$0合成纤维帐篷、其他纺织野营用品
Marmot Mountain Canada Ltd.加拿大3$0女式外衣、男式外衣

近期贸易明细

进口(共 1,233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31拉链零件UNIVERSAL TRIM SUPPLY CO LTD中国台湾$1.6K
2026-07-31拉链零件UNIVERSAL TRIM SUPPLY CO LTD中国台湾$2.9K
2026-07-29塑料衣着附件Nifco Taiwan Corporation Ltd.中国台湾$81
2026-07-29其他人造窄幅布Jinquan (HK) Travelling Goods Co., Ltd.中国$201
2026-07-29塑料衣着附件Nifco Taiwan Corporation Ltd.中国台湾$139
2026-07-29塑料衣着附件Nifco Taiwan Corporation Ltd.中国台湾$51
2026-07-29塑料衣着附件Nifco Taiwan Corporation Ltd.中国台湾$38
2026-07-29塑料衣着附件Nifco Taiwan Corporation Ltd.中国台湾$139
2026-07-28合成纤维帐篷Snow Peak Inc.越南$151
2026-07-27聚氨酯纺织物Nuwa Enterprise Co., Ltd.中国台湾$2.8K

出口(共 1,032)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-08合成纤维帐篷TO THE ORDER OF EXXEL OUTDOORS, LLC美国$0
2026-10-06合成纤维帐篷SEA TO SUMMIT NORTH AMERICA LLC.美国$0
2026-09-08合成纤维帐篷TO THE ORDER OF EXXEL OUTDOORS, LLC美国$0
2026-09-01合成纤维帐篷The North Face, a Division of VF Corporation美国$0
2026-08-26合成纤维油布BIG AGNES INC.美国$0
2026-08-26油布帐篷BIG AGNES INC.美国$0
2026-08-21合成纤维帐篷—美国$0
2026-08-20合成纤维帐篷The North Face, a Division of VF Corporation美国$0
2026-08-18其他纺织野营用品Exxel Outdoors, LLC美国$0
2026-08-04合成纤维帐篷The North Face, a Division of VF Corporation美国$0

相关企业 · 同类产品

Peak Outdoor Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →