Intergift Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他植物纤维织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTERGIFT VIệT NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$16.4K
进口金额
$1.4K
出口金额
2023-11-30
最近进口
2023-11-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109660163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQH4BYY |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Nhà số 2 ngõ 3 phố Nguyễn Thượng Hiền, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERGIFT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INTERGIFT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2 ngõ 3 phố Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84963574606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 580122 | 棉割绒灯芯绒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580631 | 棉窄幅布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing JuHao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 棉割绒灯芯绒、弹性针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rark Factory K.K. | 日本 | 1 | $1.4K | 涤棉斜纹布、未漂白棉斜纹布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 高强力粘胶布 | SHAOXING JUHAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-11-30 | 高强力粘胶布 | SHAOXING JUHAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-11-30 | 高强力粘胶布 | SHAOXING JUHAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-11-30 | 高强力粘胶布 | SHAOXING JUHAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-11-30 | 高强力粘胶布 | SHAOXING JUHAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-11-30 | 其他植物纤维织物 | SHAOXING JUHAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $389 |
| 2023-11-30 | 其他植物纤维织物 | SHAOXING JUHAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $195 |
| 2023-11-30 | 高强力粘胶布 | SHAOXING JUHAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-11-30 | 其他植物纤维织物 | SHAOXING JUHAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $195 |
| 2023-11-30 | 高强力粘胶布 | SHAOXING JUHAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 棉窄幅布 | RARKFACTORY K K | 日本 | $1.4K |