SMART HOLDINGS CORP ORATION
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非合金铝材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Smart
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401311884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XCUGR6 |
| 成立日期 | 2009-11-12 |
| 联系地址 | Đường số 14, Khu Công nghiệp Hòa Cầm, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMART |
| 企业英文名称 | SMART HOLDINGS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 14, Khu Công nghiệp Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842363532777 |
| 传真 | 02363532778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760410 | 非合金铝材 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $10.0K |
| 越南 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deceuninck (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.5K | PVC单丝棒材、其他塑料建材 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | 1 | $4.3K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| EGE PROFIL TICARET VE SANAYI A S | 土耳其 | 1 | $568 | PVC单丝棒材、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 非合金铝材 | EGE PROFIL TICARET VE SANAYI A S | 土耳其 | $568 |
| 2023-10-24 | PVC单丝棒材 | Deceuninck (Thailand) Co., Ltd. | 土耳其 | $1.5K |
| 2023-10-24 | 非合金铝材 | Deceuninck (Thailand) Co., Ltd. | 土耳其 | $543 |
| 2023-10-24 | 其他塑料建材 | Deceuninck (Thailand) Co., Ltd. | 土耳其 | $72 |
| 2023-10-24 | PVC单丝棒材 | Deceuninck (Thailand) Co., Ltd. | 土耳其 | $577 |
| 2023-10-24 | 非合金铝材 | Deceuninck (Thailand) Co., Ltd. | 土耳其 | $104 |
| 2023-10-24 | 非合金铝材 | Deceuninck (Thailand) Co., Ltd. | 土耳其 | $1.7K |
| 2023-10-24 | PVC单丝棒材 | Deceuninck (Thailand) Co., Ltd. | 土耳其 | $2.9K |
| 2023-10-24 | PVC单丝棒材 | Deceuninck (Thailand) Co., Ltd. | 土耳其 | $609 |
| 2023-10-24 | PVC单丝棒材 | Deceuninck (Thailand) Co., Ltd. | 土耳其 | $1.2K |