Phuong Nam Group Import Export Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TM & DV XNK PHươNG NAM GROUP
- 邮箱2
2
进口笔数
0
出口笔数
$16.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401860718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6JDC28 |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | Số 18 phố Hàng Tre, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHƯƠNG NAM HOLDINGS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 phố Hàng Tre, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | 0945663311 |
| 邮箱 | phuongnamgroups2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 3公斤以上绿茶 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $976 |
| 2025-12-25 | 3公斤内红茶 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-25 | 药用植物 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $306 |
| 2025-12-25 | 药用植物 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-12-25 | 3公斤以上红茶 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $976 |
| 2025-04-19 | 非瓷质陶瓷制品 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-04-19 | 3公斤内绿茶 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-19 | 非瓷质陶瓷制品 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-04-19 | 3公斤以上红茶 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $976 |
| 2025-04-19 | 3公斤以上红茶 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $976 |