Manh Hung Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT MạNH HùNG
19
进口笔数
0
出口笔数
$272.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109000079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10DD8GV |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 236/49/25 Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT MẠNH HÙNG |
| 企业英文名称 | MANH HUNG CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 236/49/25 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02435592309 |
| 邮箱 | congtymanhhung@gmail.com |
| 传真 | 02435590407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $185.7K |
| 印度 | 4 | $86.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sontom Corp. Ltd. | 印度 | 2 | $86.3K | 其他肥料、硫酸镁 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $74.0K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| High Hope Zhongtian Corp | 中国 | 2 | $68.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Anhui Alic Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu FMZ Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101 | 芳香醚衍生物、芳香胺 |
| Anhui Byter Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35 | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Tyrone Agro Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $32 | 零售除草剂、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $25.4K |
| 2026-02-27 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $17.3K |
| 2025-11-06 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $26.0K |
| 2025-10-30 | 零售杀菌剂 | SONTOM CORP ORATION LTD | 印度 | $42.5K |
| 2025-08-07 | 其他杀鼠剂 | TYRONE AGRO CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $16 |
| 2025-07-30 | 零售杀菌剂 | TYRONE AGRO CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $16 |
| 2025-07-28 | 零售杀菌剂 | SONTOM CORP ORATION LTD | 印度 | $43.8K |
| 2025-05-08 | 零售杀虫剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2025-04-18 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $25.2K |