Huong Ban Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hương Bản
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2025-02-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800563716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVTEQ80 |
| 成立日期 | 2008-02-28 |
| 联系地址 | Số 1 Trần Hưng Đạo, Lô 1A, Khu Công nghiệp Lộc Sơn, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG BẢN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 762 Trần Phú, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện.) Chỉ được hoạt động ngành nghề chế biến gỗ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại "Nhiệm vụ cụ thể của Kế hoạch hành động" ban hành kèm theo Văn bản số 6122/KH-UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng về "thực hiện giải pháp khôi phục rừng bền vững Tây Nguyên nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu". 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02633726949 |
| 邮箱 | huongbanbaoloc@yaho.com |
| 传真 | 02633726948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 5 | $720.3K |
| 越南 | 1 | $321.0K |
| 阿联酋 | 1 | $89.1K |
| 德国 | 1 | $51.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farakosh Daneh Pishdad | 伊朗 | 5 | $720.3K | 未焙炒咖啡 |
| Atlantic Commodities Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $321.0K | 未焙炒咖啡、黄麻包装袋 |
| Tsak Coffee Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $89.1K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| cc0d2ea2ff39a918509b7f88e5b82382 | 1 | $51.1K |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 未焙炒咖啡 | Atlantic Commodities Vietnam Ltd. | 越南 | $321.0K |
| 2024-01-26 | 未焙炒咖啡 | FARAKOSH DANEH PISHDAD | 伊朗 | $259.6K |
| 2023-12-30 | 未焙炒咖啡 | FARAKOSH DANEH PISHDAD | 伊朗 | $171.4K |
| 2023-12-21 | 未焙炒咖啡 | HAMBURG COFFEE CO MBH HACOFCO | 德国 | $51.1K |
| 2023-06-03 | 未焙炒咖啡 | FARAKOSH DANEH PISHDAD | 伊朗 | $59.1K |
| 2023-03-13 | 未焙炒咖啡 | FARAKOSH DANEH PISHDAD | 伊朗 | $145.7K |
| 2023-03-13 | 未焙炒咖啡 | TSAK COFFEE TRADING CO LLC | 阿联酋 | $89.1K |
| 2023-01-15 | 未焙炒咖啡 | FARAKOSH DANEH PISHDAD | 伊朗 | $84.5K |