KLTC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KLTC VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$263.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301174490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPG9HC3 |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Lãm, Xã Bình Định, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KLTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KLTC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Lãm, Xã Lâm Thao, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84945068599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $263.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oyama Shokai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $131.6K | 车身零件、旧橡胶轮胎 |
| DMJ Engineering | 印度尼西亚 | 1 | $81.0K | 8477机器零件 |
| Mirae Trading | 韩国 | 1 | $40.0K | 纺织废料、360度挖掘机 |
| HUMAN ARC MACHINERY CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $11.1K | 液压压力机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 金属加工中心 | OYAMASHOKAI CO LTD | 日本 | $14.2K |
| 2025-03-24 | 金属加工中心 | OYAMASHOKAI CO LTD | 日本 | $13.2K |
| 2025-03-24 | 金属加工中心 | OYAMASHOKAI CO LTD | 日本 | $19.8K |
| 2024-11-27 | 非数控铣床 | Oyama Shokai Co., Ltd. | 日本 | $84.3K |
| 2024-11-02 | 金属加工中心 | MIRAE TRADING | 日本 | $40.0K |
| 2023-03-24 | 液压压力机 | HUMAN ARC MACHINERY CO., LTD. | 日本 | $11.1K |
| 2023-03-02 | 8477机器零件 | DMJ ENGINEERING | 日本 | $15.0K |
| 2023-03-02 | 8477机器零件 | DMJ ENGINEERING | 日本 | $17.0K |
| 2023-03-02 | 8477机器零件 | DMJ ENGINEERING | 日本 | $17.0K |
| 2023-03-02 | 8477机器零件 | DMJ ENGINEERING | 日本 | $15.0K |