Ha Thien Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Hạ THIêN
35
进口笔数
0
出口笔数
$22.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703010582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88K5VDC |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | 293/14/13 Đường Ống Nước Thô, Khu phố Nội Hóa 2, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẠ THIÊN |
| 企业英文名称 | HA THIEN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 293/14/13 Đường Ống Nước Thô, Khu phố Nội Hóa 2, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84963989791 |
| 邮箱 | hathien@hathien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 290729 | 其他酚醇 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $16.8K |
| 印度 | 2 | $2.4K |
| 韩国 | 15 | $2.4K |
| 泰国 | 1 | $825 |
| 西班牙 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shizhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 脂肪醇、无环酰胺衍生物 |
| DROP (Nanjing) Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 其他化学制剂、其他苷类 |
| Jiangsu Weikem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.3K | 其他纤维素醚、天然聚合物 |
| Soho Aneco Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 非离子表面活性剂、维生素C及衍生物 |
| Chongqing Werlchem New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $758 | 其他三嗪化合物、含氧氨基化合物 |
| TRINBIO CO., LTD | 3 | $737 | 其他植物提取物 | |
| NFC Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $551 | 其他护肤品、其他化学制剂 |
| Hanbit Flavor & Fragrance Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $450 | 工业用芳香物质、其他植物提取物 |
| Trinbio Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $411 | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| Danjongbio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $268 | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU SHIZHOU TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU SHIZHOU TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 天然聚合物 | JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-20 | 天然聚合物 | JIANGSU WEIKEM CHEMICAL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-30 | 其他植物提取物 | TRINBIO CO., LTD | 韩国 | $260 |
| 2026-03-30 | 天然聚合物 | SOHO ANECO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-03-19 | 其他杂环化合物 | ALG CHEMICALS. | 印度 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 其他植物提取物 | TRINBIO CO., LTD | 韩国 | $260 |
| 2026-03-18 | 其他植物提取物 | TRINBIO CO., LTD | 韩国 | $92 |
| 2026-03-16 | 其他植物提取物 | DANJOUNGBIO CO.,LTD. | 韩国 | $95 |