Hung Gia Phu Manufacturing Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HưNG GIA PHú
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$44.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313272040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AY9S5K |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | 92/13 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG GIA PHÚ |
| 企业英文名称 | HUNG GIA PHU MANUFACTURE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/13 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912773897 |
| 邮箱 | tr.van.tuyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $44.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Always Co., Ltd. | 越南 | 28 | $42.7K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Strongman Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他纸制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 窗式/壁挂空调 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 窗式/壁挂空调 | Always Co., Ltd. | 越南 | $894 |
| 2026-02-03 | 窗式/壁挂空调 | Always Co., Ltd. | 越南 | $894 |
| 2026-01-23 | 窗式/壁挂空调 | Always Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-23 | 窗式/壁挂空调 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-10 | 窗式/壁挂空调 | Always Co., Ltd. | 越南 | $616 |
| 2025-01-15 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH STRONGMAN | 越南 | $1.4K |
| 2025-01-15 | 窗式/壁挂空调 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-04 | 窗式/壁挂空调 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-04 | 窗式/壁挂空调 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |