Manh Hung Construction & Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Cơ Điện Mạnh Hùng
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$208.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400789022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PR0TFU |
| 成立日期 | 2016-01-27 |
| 联系地址 | Lô 08-09, ALK37 Khu đô thị Phía Nam, Xã Tân Tiến, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN MẠNH HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 08-09 ALK37, Khu đô thị Phía Nam, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84388983882 |
| 邮箱 | lehunghh1987@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $208.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 31 | $145.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.3K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $978 | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 1 | $794 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| 58e31e10725eaaf71f6feccbd302be29 | 1 | $794 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 窗式/壁挂空调 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-31 | 窗式/壁挂空调 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-10 | 窗式/壁挂空调 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-10 | 窗式/壁挂空调 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $1.2K |