Hanoi Industrial Equipment Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thiết Bị Công Nghiệp Hà Nội
52
进口笔数
7
出口笔数
$1.64M
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106415893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7V0HQE |
| 成立日期 | 2014-01-06 |
| 联系地址 | Số 25, khu tập thể 665, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI INDUSTRIAL EQUIPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, khu tập thể 665, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842438611669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 843110 | 8425机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 20 | $610.2K | 非自走式叉车、其他车辆 |
| Guangdong Gongyou Lift Slings Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $322.4K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $284.3K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Guangdong Maihui Machine Co., Ltd. | 中国 | 7 | $158.8K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Renqiu Hongtai Machinery Fittings Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.8K | 电动滑轮提升机、非电动提升机 |
| Hubei Maihui Goldmill Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.9K | 其他升降机械、非自走式叉车 |
| Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $36.0K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Guangdong Maihui Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $29.1K | 非自走式叉车、机械零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Power Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 绝缘电线、其他合金钢条 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $978 | 木托盘、其他纸制品 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $957 | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 液压车辆千斤顶 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-14 | 机械零件 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非自走式叉车 | V POWER INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 非自走式叉车 | V POWER INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $337 |
| 2025-12-23 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-18 | 液压车辆千斤顶 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-12-18 | 非自走式叉车 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $635 |
| 2025-09-25 | 非自走式叉车 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-02 | 非自走式叉车 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $978 |
| 2024-04-11 | 非自走式叉车 | Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $391 |
| 2024-04-01 | 液压车辆千斤顶 | Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |