Tacotek Ultrasonics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị SIêU âM TACOTEK
11
进口笔数
18
出口笔数
$26.6K
进口金额
$25.9K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-12-16
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314994271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJMJDD7 |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | 746/19 Quốc Lộ 1A, Khu phố 11, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SIÊU ÂM TACOTEK |
| 企业英文名称 | TACOTEK ULTRASONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 746/19 Quốc Lộ 1A, Khu phố 11, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983122101 |
| 邮箱 | ptuankieu@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $26.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $20.1K |
| 老挝 | 3 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingke Ultrasonics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $26.4K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $187 | 模具、焊接机零件 |
| Shenzhen Hengtianxin Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $20 | 皮革箱包、印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $20.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Mascot International (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $5.8K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他焊接机 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-09 | 焊接机零件 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-10-22 | 焊接机零件 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-10-22 | 焊接机零件 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-10-22 | 其他焊接机 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-22 | 焊接机零件 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-07-09 | 焊接机零件 | SHENZHEN HENGTIAN XIN TECHNOLOGY | 中国 | $20 |
| 2025-05-05 | 其他焊接机 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-18 | 焊接机零件 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-18 | 焊接机零件 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $960 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 焊接机零件 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2025-06-13 | 焊接机零件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-06-11 | 焊接机零件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-04-29 | 焊接机零件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $625 |
| 2025-04-25 | 焊接机零件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $619 |
| 2025-04-23 | 焊接机零件 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2025-02-24 | 焊接机零件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $513 |
| 2025-02-14 | 焊接机零件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $513 |
| 2024-11-13 | 其他机器刀具 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $594 |
| 2024-11-13 | 印刷电路 | MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO., LTD | 老挝 | $500 |