Trinh Trung Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他纺织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRịNH TRUNG
60
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317644596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMGX6A3 |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | Số 37-39 Đường 19A, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRỊNH TRUNG |
| 企业英文名称 | TRINH TRUNG TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37-39 Đường 19A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971387968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 610719 | 非棉男内裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.05M |
| 越南 | 1 | $121 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Golden Gulf Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $829.0K | 变形尼龙纱、聚酯纱线≥85% |
| Zhuji Huashi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $168.6K | 变形聚酯单丝纱、特种纱线 |
| Sunpoly (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $35.5K | 合成纤维袜类、聚酯纱线≥85% |
| NIKA International Group Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 金属钩环、管状/分叉铆钉 |
| Henan Shenhao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 合成纤维手套 |
| Zhejiang Sunpoly Knitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $121 | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他纺织手套 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 其他纺织手套 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 其他纺织制品 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 其他纺织手套 | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $8.6K |