Blue Sea Technology & Consultant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TEKSEA
42
进口笔数
7
出口笔数
$915.6K
进口金额
$50.9K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-09
最近出口
26
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106062246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05BX2QQ |
| 成立日期 | 2012-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 2 nhà A Tòa nhà T608, ngõ 643 A Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TEKSEA |
| 企业英文名称 | TEKSEA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự BT6-13 Khu biệt thự Ngoại giao đoàn, Phố Nguyễn Xuân Khoát, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84982689920 |
| 邮箱 | ketoan@teksea.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $267.2K |
| 美国 | 12 | $229.7K |
| 加拿大 | 4 | $179.3K |
| 英国 | 2 | $80.7K |
| 中国台湾 | 2 | $57.3K |
| 新加坡 | 4 | $36.2K |
| 意大利 | 1 | $31.4K |
| 老挝 | 2 | $21.0K |
| 土耳其 | 1 | $9.4K |
| 德国 | 1 | $838 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $28.1K |
| 瑞典 | 1 | $15.4K |
| 新加坡 | 2 | $5.6K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $250 |
| 中国 | 1 | $130 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVL Technologies | 美国 | 3 | $182.3K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Ascendent Technology Group | 加拿大 | 4 | $179.3K | 电视数码摄像机、通信设备零件 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $101.8K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| 4da43a35ec45ff4e328c2eb7d7f83e70 | 6 | $97.3K | ||
| Ultimate Visual Solutions Ltd. | 英国 | 2 | $79.6K | 其他自动数据处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| d41d0e58576bc3087664820c1137f139 | 3 | $67.3K | ||
| ST Engineering iDirect Inc. | 新加坡 | 3 | $35.9K | 通信设备、静止变流器 |
| EWARE NETWORKS LTD | 中国香港 | 2 | $21.0K | 通信设备 |
| Ascendent Technology Group | 中国 | 3 | $12.2K | 其他钢铁制品、带接头绝缘电线 |
| 1bbcaee694ba37d519b660425cd8555e | 2 | $11.9K |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ascendent Technology Group | 加拿大 | 2 | $28.1K | 照相机零件、电视数码摄像机 |
| Satcube AB | 瑞典 | 1 | $15.4K | 通信设备 |
| ST Engineering iDirect Inc. | 新加坡 | 1 | $4.1K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 通信设备、音频放大器 |
| Ascendent Technology Group | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品 |
| 1bbcaee694ba37d519b660425cd8555e | 1 | $250 | ||
| d41d0e58576bc3087664820c1137f139 | 1 | $110 | ||
| 4da43a35ec45ff4e328c2eb7d7f83e70 | 1 | $20 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | PEI GENESIS INC | 印度 | $63 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | PEI GENESIS INC | 印度 | $99 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | PEI GENESIS INC | 印度 | $99 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | PEI GENESIS INC | 美国 | $154 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | PEI GENESIS INC | 美国 | $154 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | PEI GENESIS INC | 印度 | $63 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | PEI GENESIS INC | 印度 | $99 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | PEI GENESIS INC | 印度 | $99 |
| 2025-12-17 | 静止变流器 | Constructions Electroniques et Telecommunications S.A. | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-12 | 塑料包装箱 | SHANGHAI CANGGU PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 电视数码摄像机 | ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP | 加拿大 | $4.9K |
| 2025-05-16 | 通信设备 | SATCUBE AB | 瑞典 | $15.4K |
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-21 | 电视数码摄像机 | ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP | 加拿大 | $23.2K |
| 2025-03-03 | 通信设备 | ST ENGINEERING IDIRECT INC DBA IDIRECT | 新加坡 | $4.1K |
| 2025-01-07 | 教学演示仪器 | KYMETA CORP ORATION | 美国 | $250 |
| 2024-12-05 | 通信设备零件 | LEYARD & PLANAR SINGAPORE PRIVATE | 中国 | $100 |
| 2024-12-05 | 通信设备零件 | LEYARD & PLANAR SINGAPORE PRIVATE LTD | 中国 | $20 |
| 2024-12-05 | 电力控制板 | — | 中国 | $10 |
| 2024-05-08 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |