GLTOOL Vietnam Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GLTOOL VIệT NAM
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$194.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108929686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NN4T1Q |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Số 1, Tổ 12, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GLTOOL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLTOOL VIETNAM TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84975668964 |
| 邮箱 | damvanduy290187@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 820412 | 可调扳手 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $194.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $142.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.1K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $969 | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $842 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $238 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $64 | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH MORITEX VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | MORITEX VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH MORITEX VIET NAM | 越南 | $141 |
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH MORITEX VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 手动螺丝刀 | MORITEX VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 可互换工具 | MORITEX VIET NAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-31 | 可互换工具 | CONG TY TNHH MORITEX VIET NAM | 越南 | $96 |
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | MORITEX VIET NAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-03-31 | 非金属测试机 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-31 | 可调扳手 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |