GLTOOL Vietnam Trade & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GLTOOL VIệT NAM

0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$194.6K
出口金额
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $739 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $702 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $739 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $702 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0108929686
企查查编码QVN7NN4T1Q
成立日期2019-10-04
联系地址Số 1, Tổ 12, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GLTOOL VIỆT NAM
企业英文名称GLTOOL VIETNAM TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84975668964
邮箱damvanduy290187@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
902480非金属测试机
350699其他粘合剂≤1kg
820412可调扳手
340399其他润滑剂
3506101kg以下胶粘剂
271019非轻质石油
820790可互换工具
847989其他功能机器
901730测量仪器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$194.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd.越南26$142.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南5$22.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongkwang Co., Ltd.越南10$12.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南8$7.1K金属加工机刀、其他钢铁制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南1$4.8K第90章仪器零件、未装配光学元件
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南5$3.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$969金属加工机刀、其他钢铁制品
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$842其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongkwang Co., Ltd.越南1$238其他电子IC、其他塑料制品
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南1$64非可锻铸铁件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他测量仪器CONG TY TNHH MORITEX VIET NAM越南$1.6K
2026-03-31其他测量仪器MORITEX VIET NAM CO LTD越南$1.6K
2026-03-31其他测量仪器CONG TY TNHH MORITEX VIET NAM越南$141
2026-03-31其他测量仪器CONG TY TNHH MORITEX VIET NAM越南$1.2K
2026-03-31手动螺丝刀MORITEX VIET NAM CO LTD越南$1.7K
2026-03-31可互换工具MORITEX VIET NAM CO LTD越南$96
2026-03-31可互换工具CONG TY TNHH MORITEX VIET NAM越南$96
2026-03-31其他测量仪器MORITEX VIET NAM CO LTD越南$141
2026-03-31非金属测试机SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$6.3K
2026-03-31可调扳手SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

GLTOOL Vietnam Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →