Tai Nguyen Mechanical One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí TàI NGUYêN
9
进口笔数
51
出口笔数
$131.3K
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308772263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65PEC88 |
| 成立日期 | 2009-05-14 |
| 联系地址 | Số 200 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ TÀI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7912 - Điều hành tua du lịch 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982404090 |
| 邮箱 | info@cokhitainguyen.com.vn |
| 官网 | www.cokhitainguyen.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $131.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 46 | $1.52M |
| 阿联酋 | 2 | $44.8K |
| 爱尔兰 | 1 | $30.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $10.5K |
| 以色列 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kaisente Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.2K | 体育器材、其他轴承 |
| Shandong Land Fitness Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Triple T Trading | 美国 | 1 | $332 | 塑料容器、其他车辆 |
| Dolycon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $271 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lynx Precision Products Corp. | 美国 | 39 | $1.38M | 其他升降机械、其他钢铁结构体 |
| National Public Seating Corp. | 美国 | 7 | $141.9K | 非办公金属家具、塑料家用制品 |
| Lynx Precision Products Corp. | 阿联酋 | 2 | $44.8K | 其他升降机械 |
| Lynx Precision Products Corp. | 爱尔兰 | 1 | $30.0K | 其他升降机械 |
| Mrs. Sao Dinhuoch | 柬埔寨 | 1 | $10.5K | 加强橡胶带、体育器材 |
| Lynx Precision Products Corp. | 以色列 | 1 | $1.6K | 其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG KAISENTE FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG KAISENTE FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG KAISENTE FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG KAISENTE FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG KAISENTE FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG KAISENTE FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG KAISENTE FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $407 |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG KAISENTE FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG KAISENTE FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG KAISENTE FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $407 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | LYNX PRECISION PRODUCTS CORP ORATION | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | LYNX PRECISION PRODUCTS CORP ORATION | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | LYNX PRECISION PRODUCTS CORP ORATION | 美国 | $34.8K |
| 2026-02-11 | 其他升降机械 | LYNX PRECISION PRODUCTS CORP ORATION | 美国 | $48.0K |
| 2026-02-11 | 其他升降机械 | LYNX PRECISION PRODUCTS CORP ORATION | 美国 | $47.6K |
| 2026-01-30 | 车身零件 | LYNX PRECISION PRODUCTS CORP ORATION | 美国 | $544 |
| 2026-01-27 | 其他升降机械 | LYNX PRECISION PRODUCTS CORP ORATION | 美国 | $15.7K |
| 2026-01-27 | 其他升降机械 | LYNX PRECISION PRODUCTS CORP ORATION | 美国 | $19.6K |
| 2025-12-15 | 其他升降机械 | LYNX PRECISION PRODUCTS CORP ORATION | 以色列 | $597 |
| 2025-12-15 | 其他升降机械 | LYNX PRECISION PRODUCTS CORP ORATION | 以色列 | $995 |