Fledo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$65.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301054468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTYT3P7 |
| 成立日期 | 2018-10-12 |
| 联系地址 | Số 22A1, tổ 6, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLEDO |
| 企业英文名称 | FLEDO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22A1, tổ 6, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84828992828 |
| 邮箱 | huong.fledo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $65.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $52.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyowa Plastic Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $223 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 清洁用布 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-03-25 | 清洁用布 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $645 |
| 2026-03-25 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-03-25 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-02-27 | 清洁用布 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $502 |
| 2026-02-27 | 非针织围巾 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-13 | 塑料管 | Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-02-12 | 塑料管 | Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-01-30 | 非针织围巾 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |