Nam Thinh Exploitation & Seafood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 520 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHAI THáC Và CHế BIếN THủY HảI SảN NAM THịNH
2
进口笔数
520
出口笔数
$43.6K
进口金额
$10.09M
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000455217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MVJVX1 |
| 成立日期 | 2007-12-25 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 2.989 m2, cụm công nghiệp Cửa Lân, Xã Nam Thịnh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN NAM THỊNH |
| 企业英文名称 | NAM THINH EXPLOITATION AND SEAFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 2.989 m2, cụm công nghiệp Cửa Lân, Xã Nam Cường, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4311 - Phá dỡ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84915006496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $32.0K |
| 越南 | 1 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 429 | $8.22M |
| 中国 | 61 | $1.34M |
| 韩国 | 26 | $466.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 热饮食品加热设备、供暖锅炉 |
| Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.6K | 冷冻鱼肉、熏制虾类 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Frozen International Trading Co., Ltd. | 越南 | 257 | $4.69M | 熏制虾类、干制墨鱼鱿鱼 |
| Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.06M | 冷冻鱼肉、熏制虾类 |
| Young Chang International Co., Ltd. | 越南 | 53 | $924.0K | 熏制虾类 |
| Qingdao Frozen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $762.3K | 熏制虾类、海蜇 |
| Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 25 | $741.7K | 鲜榴莲、熏制虾类 |
| Ningbo Fanbo Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $473.5K | 熏制虾类 |
| Young Chang International Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $466.5K | 熏制虾类、冷冻烟熏蟹 |
| CHINA CTEXIC CORP | 中国 | 6 | $305.6K | 未梳棉纱、其他软体动物 |
| Huanghua Mingyang Aquatic Products Co., Ltd. | 越南 | 15 | $214.1K | 熏制虾类 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 14 | $200.3K | 其他冷冻鱼、其他干鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 焊接材料 | NINGBO YANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-09-15 | 水管锅炉≤45吨 | NINGBO YANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-09-15 | 聚合物离子交换剂 | NINGBO YANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-06-26 | 熏制虾类 | RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $11.5K |
| 2023-06-26 | 熏制虾类 | RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $84 |
出口(共 520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $59.1K |
| 2026-04-21 | 干制墨鱼鱿鱼 | QINGDAO FROZEN INTERNATIONALTRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 熏制虾类 | QINGDAO FROZEN INTERNATIONALTRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-09 | 熏制虾类 | HUANGHUA MINGYANG AQUATIC PRODUCTS CO.,LTD | — | $15.3K |
| 2026-04-07 | 熏制虾类 | QINGDAO FROZEN INTERNATIONALTRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-03 | 干制墨鱼鱿鱼 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $58.3K |
| 2026-04-02 | 熏制虾类 | YOUNG CHANG INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-02 | 熏制虾类 | YOUNG CHANG INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-03-31 | 干制墨鱼鱿鱼 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $59.1K |
| 2026-03-31 | 熏制虾类 | QINGDAO FROZEN INTERNATIONALTRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |