Nam Thinh Exploitation & Seafood Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 520 笔 · 主营 熏制虾类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHAI THáC Và CHế BIếN THủY HảI SảN NAM THịNH

2
进口笔数
520
出口笔数
$43.6K
进口金额
$10.09M
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $382.8K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.7K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.5K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $344.1K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $290.2K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $500.8K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 13 笔2025-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $421.4K · 27 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $746.3K · 44 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 88 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $518.8K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $382.8K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.7K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.5K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $344.1K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $290.2K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $500.8K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 13 笔2025-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $421.4K · 27 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $746.3K · 44 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 88 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $518.8K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号1000455217
企查查编码QVN9MVJVX1
成立日期2007-12-25
联系地址Lô đất diện tích 2.989 m2, cụm công nghiệp Cửa Lân, Xã Nam Thịnh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN NAM THỊNH
企业英文名称NAM THINH EXPLOITATION AND SEAFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất diện tích 2.989 m2, cụm công nghiệp Cửa Lân, Xã Nam Cường, Hưng Yên
经营范围0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4311 - Phá dỡ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84915006496
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030695熏制虾类
391400聚合物离子交换剂
831190焊接材料
840212水管锅炉≤45吨

出口

HS 编码产品
030695熏制虾类
030749干制墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$32.0K
越南1$11.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南429$8.22M
中国61$1.34M
韩国26$466.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Yangyi Import & Export Co., Ltd.中国1$32.0K热饮食品加热设备、供暖锅炉
Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd.越南1$11.6K冷冻鱼肉、熏制虾类

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Frozen International Trading Co., Ltd.越南257$4.69M熏制虾类、干制墨鱼鱿鱼
Rizhao Youcheng International Trade Co., Ltd.中国40$1.06M冷冻鱼肉、熏制虾类
Young Chang International Co., Ltd.越南53$924.0K熏制虾类
Qingdao Frozen International Trading Co., Ltd.中国42$762.3K熏制虾类、海蜇
Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd.越南25$741.7K鲜榴莲、熏制虾类
Ningbo Fanbo Trading Co., Ltd.越南26$473.5K熏制虾类
Young Chang International Co., Ltd.韩国26$466.5K熏制虾类、冷冻烟熏蟹
CHINA CTEXIC CORP中国6$305.6K未梳棉纱、其他软体动物
Huanghua Mingyang Aquatic Products Co., Ltd.越南15$214.1K熏制虾类
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.越南14$200.3K其他冷冻鱼、其他干鱼

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15焊接材料NINGBO YANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20
2025-09-15水管锅炉≤45吨NINGBO YANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$32.0K
2025-09-15聚合物离子交换剂NINGBO YANGYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$0
2023-06-26熏制虾类RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD越南$11.5K
2023-06-26熏制虾类RIZHAO YOU CHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD越南$84

出口(共 520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29干制墨鱼鱿鱼CHINA CTEXIC CORP中国$59.1K
2026-04-21干制墨鱼鱿鱼QINGDAO FROZEN INTERNATIONALTRADING CO LTD中国$14.4K
2026-04-21熏制虾类QINGDAO FROZEN INTERNATIONALTRADING CO LTD中国$9.7K
2026-04-09熏制虾类HUANGHUA MINGYANG AQUATIC PRODUCTS CO.,LTD—$15.3K
2026-04-07熏制虾类QINGDAO FROZEN INTERNATIONALTRADING CO LTD中国$11.5K
2026-04-03干制墨鱼鱿鱼CHINA CTEXIC CORP中国$58.3K
2026-04-02熏制虾类YOUNG CHANG INTERNATIONAL CO LTD韩国$6.9K
2026-04-02熏制虾类YOUNG CHANG INTERNATIONAL CO LTD韩国$6.4K
2026-03-31干制墨鱼鱿鱼CHINA CTEXIC CORP中国$59.1K
2026-03-31熏制虾类QINGDAO FROZEN INTERNATIONALTRADING CO LTD中国$14.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Thinh Exploitation & Seafood Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →