Torino Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Torino Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$219.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106221175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY0MQJX |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | Lô V9-B01 The Terra An Hưng, số 102 Đường Nguyễn Thanh Bình, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TORINO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TORINO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô V9-B01 The Terra An Hưng, số 102 Đường Nguyễn Thanh Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0987999383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $210.1K |
| 中国 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitakei Co., Ltd. | 日本 | 7 | $178.3K | 不锈钢洗涤槽、其他塑料洁具 |
| Kitakei Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $31.7K | 阀门龙头 |
| Foshan Haoxi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 钢铁卫浴器具、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-03-04 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $671 |
| 2026-03-04 | 不锈钢家用制品 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $392 |
| 2026-03-04 | 其他塑料洁具 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 其他塑料洁具 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-03-04 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $435 |
| 2026-03-04 | 不锈钢家用制品 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $290 |
| 2026-03-04 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $915 |
| 2026-03-04 | 其他塑料洁具 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $539 |
| 2026-03-04 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |