Omori Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 金属模具(非注塑)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Omori Việt Nam
3
进口笔数
11
出口笔数
$18.9K
进口金额
$27.6K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603324761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFES52WF |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | Lô V5, đường số 6, Khu Công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OMORI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OMORI VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô V5, đường số 6, Khu công nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Khu Công nghiệp Hố Nai. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513671286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 43.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $18.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $18.1K |
| 越南 | 6 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omoridenki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $18.9K | 非泡沫橡胶密封件、磁铁及零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omoridenki Co., Ltd. | 日本 | 5 | $18.1K | 可互换冲压工具、金属模具(非注塑) |
| Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 金属模具(非注塑) | OMORI DENKI CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-09-12 | 金属模具(非注塑) | OMORI DENKI CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2025-09-12 | 金属模具(非注塑) | OMORI DENKI CO LTD | 日本 | $8.4K |
| 2025-05-19 | 其他固定电容器 | OMORI DENKI CO LTD | 日本 | $1.2K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 金属模具(非注塑) | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $951 |
| 2026-03-25 | 金属模具(非注塑) | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $951 |
| 2026-03-25 | 金属模具(非注塑) | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $951 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-03-25 | 金属模具(非注塑) | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $951 |
| 2026-03-25 | 金属模具(非注塑) | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $736 |
| 2026-03-25 | 金属模具(非注塑) | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $736 |
| 2025-04-22 | 金属模具(非注塑) | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-04-21 | 金属模具(非注塑) | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |