Daiki Aluminium Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 356 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAIKI ALUMINIUM VIệT NAM

356
进口笔数
27
出口笔数
$90.02M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-18
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $770.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.63M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.35M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $435.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.79M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.29M · 3 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-03进口 $593.4K · 1 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-04进口 $337.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.17M · 8 笔出口 $187.5K · 4 笔2024-06进口 $1.90M · 11 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-07进口 $1.39M · 8 笔出口 $96.9K · 3 笔2024-08进口 $690.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.76M · 9 笔出口 $102.7K · 1 笔2024-10进口 $1.63M · 10 笔出口 $82.9K · 1 笔2024-11进口 $1.34M · 9 笔出口 $108.6K · 2 笔2024-12进口 $3.76M · 20 笔出口 $97.9K · 2 笔2025-01进口 $2.15M · 13 笔出口 $98.1K · 2 笔2025-02进口 $2.23M · 15 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-03进口 $2.66M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.78M · 10 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-05进口 $1.16M · 8 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-06进口 $2.77M · 21 笔出口 $110.8K · 2 笔2025-07进口 $1.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.06M · 5 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-09进口 $2.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.48M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.01M · 9 笔出口 $101.2K · 2 笔2025-12进口 $4.60M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.28M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $755.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.61M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $770.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.63M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.35M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $435.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.79M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.29M · 3 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-03进口 $593.4K · 1 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-04进口 $337.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.17M · 8 笔出口 $187.5K · 4 笔2024-06进口 $1.90M · 11 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-07进口 $1.39M · 8 笔出口 $96.9K · 3 笔2024-08进口 $690.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.76M · 9 笔出口 $102.7K · 1 笔2024-10进口 $1.63M · 10 笔出口 $82.9K · 1 笔2024-11进口 $1.34M · 9 笔出口 $108.6K · 2 笔2024-12进口 $3.76M · 20 笔出口 $97.9K · 2 笔2025-01进口 $2.15M · 13 笔出口 $98.1K · 2 笔2025-02进口 $2.23M · 15 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-03进口 $2.66M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.78M · 10 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-05进口 $1.16M · 8 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-06进口 $2.77M · 21 笔出口 $110.8K · 2 笔2025-07进口 $1.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.06M · 5 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-09进口 $2.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.48M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.01M · 9 笔出口 $101.2K · 2 笔2025-12进口 $4.60M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.28M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $755.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.61M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313699354
企查查编码QVN2S2Q952
成立日期2016-03-16
联系地址Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAIKI ALUMINIUM VIỆT NAM
企业英文名称DAIKI ALUMINIUM VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842838207009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本91.2813亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
482010纸质文具
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
848310传动轴及曲柄
848330轴承座
848340齿轮及变速器
848390传动部件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚343$89.14M
泰国13$876.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$1.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Daiki Aluminium Industry Indonesia印度尼西亚343$89.14M未锻轧铝合金、锌废料
Delta Daiki Metal (Thailand) Co., Ltd.泰国9$808.5K未锻轧铝合金
Daiki Engineering Thai Co., Ltd.泰国1$67.0K其他耐火陶瓷、电加热装置
Daiki Aluminium Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国3$500未锻轧铝合金、铝合金型材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Kanzaki Co., Ltd.越南25$1.07M其他塑料包装制品、非轻质石油
OT Motor Vina Co., Ltd.越南2$135.5K其他钢铁制品、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24未锻轧铝合金PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA印度尼西亚$135.3K
2026-04-24未锻轧铝合金PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA印度尼西亚$210.9K
2026-04-24未锻轧铝合金PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA印度尼西亚$210.9K
2026-04-24未锻轧铝合金PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA印度尼西亚$150.5K
2026-04-24未锻轧铝合金PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA印度尼西亚$269.2K
2026-04-24未锻轧铝合金PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA印度尼西亚$135.3K
2026-04-24未锻轧铝合金PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA印度尼西亚$150.5K
2026-04-24未锻轧铝合金PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA印度尼西亚$134.8K
2026-04-24未锻轧铝合金PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA印度尼西亚$345.5K
2026-04-24未锻轧铝合金PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA印度尼西亚$345.5K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18未锻轧铝合金VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$57.9K
2025-11-15未锻轧铝合金VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$43.3K
2025-08-01未锻轧铝合金VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$14.1K
2025-06-30未锻轧铝合金VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$55.7K
2025-06-02未锻轧铝合金VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$55.1K
2025-05-05未锻轧铝合金VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$32.6K
2025-04-03未锻轧铝合金VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$22.4K
2025-02-13未锻轧铝合金VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$42.6K
2025-01-16未锻轧铝合金VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$28.1K
2025-01-07未锻轧铝合金VIETNAM KANZAKI CO LTD越南$70.0K

相关企业 · 同类产品

Daiki Aluminium Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →