Daiki Aluminium Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 356 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAIKI ALUMINIUM VIệT NAM
356
进口笔数
27
出口笔数
$90.02M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-18
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313699354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S2Q952 |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIKI ALUMINIUM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIKI ALUMINIUM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842838207009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 91.2813亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 343 | $89.14M |
| 泰国 | 13 | $876.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $1.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Daiki Aluminium Industry Indonesia | 印度尼西亚 | 343 | $89.14M | 未锻轧铝合金、锌废料 |
| Delta Daiki Metal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $808.5K | 未锻轧铝合金 |
| Daiki Engineering Thai Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $67.0K | 其他耐火陶瓷、电加热装置 |
| Daiki Aluminium Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $500 | 未锻轧铝合金、铝合金型材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Kanzaki Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.07M | 其他塑料包装制品、非轻质石油 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $135.5K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未锻轧铝合金 | PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $135.3K |
| 2026-04-24 | 未锻轧铝合金 | PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $210.9K |
| 2026-04-24 | 未锻轧铝合金 | PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $210.9K |
| 2026-04-24 | 未锻轧铝合金 | PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $150.5K |
| 2026-04-24 | 未锻轧铝合金 | PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $269.2K |
| 2026-04-24 | 未锻轧铝合金 | PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $135.3K |
| 2026-04-24 | 未锻轧铝合金 | PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $150.5K |
| 2026-04-24 | 未锻轧铝合金 | PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $134.8K |
| 2026-04-24 | 未锻轧铝合金 | PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $345.5K |
| 2026-04-24 | 未锻轧铝合金 | PT DAIKI ALUMINIUM INDUSTRY INDONESIA | 印度尼西亚 | $345.5K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM KANZAKI CO LTD | 越南 | $57.9K |
| 2025-11-15 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM KANZAKI CO LTD | 越南 | $43.3K |
| 2025-08-01 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM KANZAKI CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2025-06-30 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM KANZAKI CO LTD | 越南 | $55.7K |
| 2025-06-02 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM KANZAKI CO LTD | 越南 | $55.1K |
| 2025-05-05 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM KANZAKI CO LTD | 越南 | $32.6K |
| 2025-04-03 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM KANZAKI CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2025-02-13 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM KANZAKI CO LTD | 越南 | $42.6K |
| 2025-01-16 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM KANZAKI CO LTD | 越南 | $28.1K |
| 2025-01-07 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM KANZAKI CO LTD | 越南 | $70.0K |