C.L. Market Expansion Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHáT TRIểN THị TRườNG C.L

90
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $179.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $173.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $252.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $190.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $155.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $179.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $173.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $252.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $190.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $155.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301483375
企查查编码QVN86FG2UU
成立日期1998-12-15
联系地址Số 195 – 197 Đường Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG C.L
企业英文名称C.L MARKET EXPANSION SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 15, Tòa nhà Etown Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842873002680
官网www.clcorp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本236.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
330610口腔卫生产品
380991纺织染色助剂
220210调味甜水
380910淀粉基整理剂
960321牙刷
190410膨化谷物食品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国50$2.11M
印度尼西亚20$714.3K
韩国20$412.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lion Corporation Thailand Ltd.泰国42$1.96M零售清洁粉剂、皮肤清洁剂
PT Lion Wings印度尼西亚20$714.3K牙刷、口腔卫生产品
Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd.韩国20$412.1K其他非酒精饮料、2升以下静止葡萄酒
LION CORP (THAILAND) LTD泰国2$69.9K零售清洁粉剂、纺织染色助剂
Thai Younger Farm Co., Ltd.泰国3$37.7K膨化谷物食品、其他食品制剂
Lion Corporation日本3$36.0K其他零售药品、牙刷

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31零售清洁粉剂LION CORP (THAILAND) LTD泰国$126
2026-03-31零售清洁粉剂LION CORP (THAILAND) LTD泰国$1.2K
2026-03-31零售清洁粉剂LION CORP (THAILAND) LTD泰国$18.6K
2026-03-31零售清洁粉剂LION CORP (THAILAND) LTD泰国$945
2026-03-31零售清洁粉剂LION CORP (THAILAND) LTD泰国$14.2K
2026-03-31零售清洁粉剂LION CORP (THAILAND) LTD泰国$1.9K
2026-03-23口腔卫生产品PT LION WINGS印度尼西亚$6.2K
2026-03-23口腔卫生产品PT LION WINGS印度尼西亚$2.2K
2026-03-23口腔卫生产品PT LION WINGS印度尼西亚$2.8K
2026-03-23口腔卫生产品PT LION WINGS印度尼西亚$6.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

C.L. Market Expansion Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →