C.L. Market Expansion Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHáT TRIểN THị TRườNG C.L
- 邮箱12,963
90
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301483375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86FG2UU |
| 成立日期 | 1998-12-15 |
| 联系地址 | Số 195 – 197 Đường Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG C.L |
| 企业英文名称 | C.L MARKET EXPANSION SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Tòa nhà Etown Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842873002680 |
| 官网 | www.clcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 236.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 380910 | 淀粉基整理剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 50 | $2.11M |
| 印度尼西亚 | 20 | $714.3K |
| 韩国 | 20 | $412.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lion Corporation Thailand Ltd. | 泰国 | 42 | $1.96M | 零售清洁粉剂、皮肤清洁剂 |
| PT Lion Wings | 印度尼西亚 | 20 | $714.3K | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $412.1K | 其他非酒精饮料、2升以下静止葡萄酒 |
| LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | 2 | $69.9K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Thai Younger Farm Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $37.7K | 膨化谷物食品、其他食品制剂 |
| Lion Corporation | 日本 | 3 | $36.0K | 其他零售药品、牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $126 |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $18.6K |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $945 |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $14.2K |
| 2026-03-31 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 口腔卫生产品 | PT LION WINGS | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-03-23 | 口腔卫生产品 | PT LION WINGS | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 口腔卫生产品 | PT LION WINGS | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-03-23 | 口腔卫生产品 | PT LION WINGS | 印度尼西亚 | $6.2K |