Viet Nhat Industrial Engineering Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT CôNG NGHIệP VIệT NHậT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$11.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901039281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJPA9Y8 |
| 成立日期 | 2018-07-31 |
| 联系地址 | Số nhà 6, Tập thể T36, Thị Trấn Văn Giang, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT INDUSTRIAL ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, Tập thể T36, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915455262 |
| 邮箱 | hoanghaidhbk15a@gmail.com |
| 官网 | maynenkhi24h.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 飞机零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-04-13 | 气体过滤机械 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-04-13 | 内燃机滤油器 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $517 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-04-13 | 内燃机滤油器 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2025-09-26 | 内燃机滤油器 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-26 | 内燃机滤油器 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $286 |