Le Minh International Digital Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Kỹ Thuật Số Lê Minh
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102071218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK6GB5D |
| 成立日期 | 2006-11-08 |
| 联系地址 | Số 30a, ngõ 31 đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KỸ THUẬT SỐ LÊ MINH |
| 企业英文名称 | LE MINH INTERNATIONAL DIGITAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 177 phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02422430070 |
| 邮箱 | leminhdigital06@gmail.com |
| 传真 | 7478457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830630 | 贱金属相框 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenbo Creation Cultural Relics Protection Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $768.4K | 其他电动家用器具、非办公金属家具 |
| Shaanxi HancAI Huazhang Cultural Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $709.0K | 非办公金属家具、铝制结构体及部件 |
| Quang Xi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $380.7K | 铝制结构体及部件、非办公金属家具 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 调味甜水、非竹编结品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Wenbo Creation Cultural Relics Protection Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Wenbo Creation Cultural Relics Protection Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $28.0K |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Wenbo Creation Cultural Relics Protection Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Wenbo Creation Cultural Relics Protection Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $24.9K |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Wenbo Creation Cultural Relics Protection Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Wenbo Creation Cultural Relics Protection Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $734 |
| 2026-07-30 | 其他电动家用器具 | Wenbo Creation Cultural Relics Protection Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-30 | LED照明装置 | Wenbo Creation Cultural Relics Protection Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Wenbo Creation Cultural Relics Protection Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $361 |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Wenbo Creation Cultural Relics Protection Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |