Huy Phuc Technics Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 定时开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Huy Phúc
35
进口笔数
0
出口笔数
$121.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312537343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9CBXM3 |
| 成立日期 | 2013-11-07 |
| 联系地址 | C2/22 AP1 Đường Phạm Hùng, Ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HUY PHÚC |
| 企业英文名称 | HUY PHUC TECHNICS SERVICES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C2/22 AP1 Đường Phạm Hùng, Ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84862631344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910700 | 定时开关 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903020 | 示波器 |
| 903290 | 自动控制零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $121.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Industrial Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 33 | $117.0K | 定时开关、其他自动控制仪 |
| Esbee Electrotech LLP | 印度 | 2 | $4.9K | 电器装置零件、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 定时开关 | GENERAL INDUSTRIAL CONTROLS PVT LTD | 印度 | $685 |
| 2026-04-15 | 其他计时装置 | GENERAL INDUSTRIAL CONTROLS PVT LTD | 印度 | $533 |
| 2026-04-15 | 其他计时装置 | GENERAL INDUSTRIAL CONTROLS PVT LTD | 印度 | $320 |
| 2026-04-15 | 其他计时装置 | GENERAL INDUSTRIAL CONTROLS PVT LTD | 印度 | $533 |
| 2026-04-15 | 其他计时装置 | GENERAL INDUSTRIAL CONTROLS PVT LTD | 印度 | $333 |
| 2026-04-15 | 定时开关 | GENERAL INDUSTRIAL CONTROLS PVT LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 其他计时装置 | GENERAL INDUSTRIAL CONTROLS PVT LTD | 印度 | $333 |
| 2026-04-15 | 定时开关 | GENERAL INDUSTRIAL CONTROLS PVT LTD | 印度 | $750 |
| 2026-04-15 | 定时开关 | GENERAL INDUSTRIAL CONTROLS PVT LTD | 印度 | $685 |
| 2026-04-15 | 其他计时装置 | GENERAL INDUSTRIAL CONTROLS PVT LTD | 印度 | $333 |