E&C Pacific Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E&C THáI BìNH DươNG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$65.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106928341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4T1GKC |
| 成立日期 | 2015-08-06 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 28 ngõ 65 Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E&C THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | E&C PACIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 28 ngõ 65 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 0962683555 |
| 邮箱 | ec.thaibinhduong@gmail.com |
| 官网 | 114hanoi.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $65.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $42.5K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.1K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 灭火器 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-07 | 灭火器 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-31 | 麦克风及支架 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $102 |
| 2024-12-31 | 音频放大器 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-31 | 硬质PVC管 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-31 | 音频放大器 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $274 |
| 2024-12-31 | 单个扬声器 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-12-31 | 音频设备零件 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $481 |
| 2024-12-31 | 电气装置零件 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $398 |
| 2024-12-31 | 其他电气开关 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $223 |