Vitachem Ingredients Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 动植物着色料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VITACHEM INGREDIENTS
- 邮箱1
197
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-21
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313551397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DWHGUT |
| 成立日期 | 2015-11-25 |
| 联系地址 | Phòng 7, Lầu 2, Số 86 Nguyễn Thông, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITACHEM INGREDIENTS |
| 企业英文名称 | VITACHEM INGREDIENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822112040 |
| 邮箱 | admin@vitachem.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320300 | 动植物着色料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130220 | 果胶物质 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 28 | $646.7K |
| 意大利 | 15 | $335.8K |
| 中国 | 93 | $288.3K |
| 印度 | 38 | $242.5K |
| 德国 | 15 | $45.1K |
| 美国 | 1 | $6.7K |
| 摩洛哥 | 4 | $4.5K |
| 西班牙 | 3 | $1.4K |
| 法国 | 1 | $34 |
| 智利 | 1 | $34 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Productos Naturales de Exportacion S.A. | 秘鲁 | 13 | $396.1K | 动植物着色料、色淀制品 |
| JRS Silvateam Ingredients S.r.l. | 意大利 | 14 | $331.1K | 果胶物质、植物粘液剂 |
| Divi's Laboratories Ltd. | 印度 | 25 | $180.5K | 含氧氨基化合物、含氧羧酸及其衍生物 |
| Productos Naturales de Exportacion S.A. | 秘鲁 | 9 | $139.7K | 动植物着色料、精油及浓缩物 |
| Yunnan Borui Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $116.9K | 动植物着色料、精油及浓缩物 |
| Qingdao Shudexiang Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $77.1K | 其他糖混合物、动植物着色料 |
| Divis Laboratories Europe AG | 瑞士 | 13 | $51.8K | 动植物着色料、其他维生素 |
| Shanghai M&U International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $41.8K | 含氧杂环化合物、其他饱和一元醇 |
| Zhejiang Haining Fengming Chlorophyll Co., Ltd. | 中国 | 9 | $21.1K | 动植物着色料、鞣制剂 |
| Guangdong Hengyu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 动植物着色料 | Productos Naturales de Exportacion S.A. | 秘鲁 | $3.7K |
| 2026-05-21 | 动植物着色料 | Productos Naturales de Exportacion S.A. | 秘鲁 | $44.0K |
| 2026-04-29 | 动植物着色料 | DIVIS LABORATORIES EUROPE AG | 德国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 动植物着色料 | DIVIS LABORATORIES EUROPE AG | 德国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | YUNNAN BORUI BIO-TECH CO. LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | YUNNAN BORUI BIO-TECH CO. LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | YUNNAN BORUI BIO-TECH CO. LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | YUNNAN BORUI BIO-TECH CO. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | YUNNAN BORUI BIO-TECH CO. LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | YUNNAN BORUI BIO-TECH CO. LTD. | 中国 | $1.4K |