Vitec Construction & Chemical Products Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoá Phẩm Xây Dựng Vitec
60
进口笔数
0
出口笔数
$377.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104400394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17MCBTH |
| 成立日期 | 2010-01-27 |
| 联系地址 | Thôn Thụy, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ PHẨM XÂY DỰNG VITEC |
| 企业英文名称 | VITEC CONSTRUCTION AND CHEMICAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67 Đường Đoàn Kết, Thôn Bãi Tháp, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842462872145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 292159 | 其他芳香聚胺 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $277.3K |
| 泰国 | 3 | $56.7K |
| 中国台湾 | 2 | $43.9K |
| 日本 | 2 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $101.9K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Greenfield Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $56.7K | 其他氨基醇、水泥添加剂 |
| HUNTSMAN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $43.9K | 聚氨酯、氨基树脂初级形状 |
| Tianyucheng New Material Technology (Longkou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.5K | 其他聚醚 |
| Wuxi Huatai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.1K | 贱金属盖、钢铁容器<50升 |
| Suzhou Xiangyuan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.7K | 其他芳香聚胺、芳香单胺 |
| Linyi Kemele Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 其他硝酸盐、其他连续输送机 |
| Canri Chemical Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $6.2K | 氧化铁、其他车辆零件 |
| Hefei TNJ Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 无环酰胺衍生物、非离子表面活性剂 |
| Sampler Item Management Service (Yantai) | 中国 | 3 | $6 | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他芳香聚胺 | SUZHOU XIANGYUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-14 | 其他芳香聚胺 | SUZHOU XIANGYUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-03 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-03-02 | 其他聚醚 | TIANYUCHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY (LONGKOU) CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-02-06 | 二氧化硅 | JINSANJIANG (ZHAOQING) SILICON MATERIAL CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-06 | 铁钢罐<50升 | WUXI HUATAI PACKAGING PRODUCTS CO. LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-06 | 铁钢罐<50升 | WUXI HUATAI PACKAGING PRODUCTS CO. LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-06 | 铁钢罐<50升 | WUXI HUATAI PACKAGING PRODUCTS CO. LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-06 | 铁钢罐<50升 | WUXI HUATAI PACKAGING PRODUCTS CO. LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-04 | 其他氨基醇 | GREENFIELD CHEMICALS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $18.9K |