Hanoi Chemicals & Pharmaceuticals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 工业脂肪酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT Và HóA DượC Hà NộI
27
进口笔数
0
出口笔数
$675.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108918130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS4P1EN |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | Nhà NVC4, Khu đô thị Trung Hòa-Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VÀ HÓA DƯỢC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà NVC4, Khu đô thị Trung Hòa-Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435563261 |
| 邮箱 | vphn@hcp.com.vn |
| 官网 | hcp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 292800 | 肼羟胺衍生物 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $675.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Sunshine Honest Ltd. | 中国 | 12 | $321.0K | 工业脂肪酸 |
| He Ya International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $278.3K | 染料颜料、工业清洁制剂 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.1K | 硝酸类、乙酸 |
| Shenyang Florrea Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.0K | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Chongqing Chinabase Star Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.6K | 矿物处理机器 |
| Huizhou Shijie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 指甲护理制剂、其他着色制剂 |
| Dongying Huazhi New Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 食用油脂制品、不饱和无环酸 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 肼羟胺衍生物 | SHENYANG FLORREA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-11-13 | 工业脂肪酸 | CHINA SUNSHINE HONEST LTD | 中国 | $46.8K |
| 2025-10-23 | 矿物处理机器 | CHONGQING CHINABASE STAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-01 | 肼羟胺衍生物 | SHENYANG FLORREA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-08-06 | 工业脂肪酸 | CHINA SUNSHINE HONEST LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-03-04 | 其他擦亮剂 | HUIZHOU SHIJIE TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $2 |
| 2025-03-01 | 肼羟胺衍生物 | SHENYANG FLORREA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-01-15 | 工业脂肪酸 | CHINA SUNSHINE HONEST LTD | 中国 | $23.0K |
| 2024-12-10 | 其他有机表面活性剂 | HE YA INTERNATIONAL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $79.2K |
| 2024-11-27 | 工业脂肪酸 | CHINA SUNSHINE HONEST LTD | 中国 | $23.0K |