Mai Ha Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MAI Hà

221
进口笔数
323
出口笔数
$23.98M
进口金额
$47.94M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-29
最近出口
32
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $598.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 13 笔2023-12进口 $56.7K · 1 笔出口 $2.42M · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-02进口 $56.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.5K · 1 笔出口 $604.8K · 4 笔2024-04进口 $56.7K · 1 笔出口 $1.18M · 8 笔2024-05进口 $271.4K · 3 笔出口 $878.8K · 6 笔2024-06进口 $980.0K · 8 笔出口 $731.6K · 5 笔2024-07进口 $609.9K · 6 笔出口 $1.59M · 11 笔2024-08进口 $120.5K · 1 笔出口 $2.54M · 17 笔2024-09进口 $154.1K · 1 笔出口 $1.79M · 12 笔2024-10进口 $3.37M · 33 笔出口 $2.36M · 16 笔2024-11进口 $4.83M · 47 笔出口 $2.64M · 18 笔2024-12进口 $1.67M · 14 笔出口 $1.15M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $727.7K · 5 笔2025-02进口 $56.7K · 1 笔出口 $584.7K · 4 笔2025-03进口 $3.39M · 31 笔出口 $1.02M · 7 笔2025-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $586.0K · 4 笔2025-05进口 $501.9K · 7 笔出口 $1.28M · 9 笔2025-06进口 $1.86M · 13 笔出口 $1.30M · 9 笔2025-07进口 $990.6K · 8 笔出口 $738.0K · 5 笔2025-08进口 $991.7K · 8 笔出口 $1.33M · 9 笔2025-09进口 $985.2K · 8 笔出口 $441.9K · 3 笔2025-10进口 $1.20M · 10 笔出口 $738.8K · 5 笔2025-11进口 $1.02M · 8 笔出口 $453.9K · 3 笔2025-12进口 $379.8K · 5 笔出口 $1.19M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $297.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.4K · 2 笔出口 $731.3K · 5 笔2026-04进口 $113.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $598.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.74M · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 13 笔2023-12进口 $56.7K · 1 笔出口 $2.42M · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-02进口 $56.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.5K · 1 笔出口 $604.8K · 4 笔2024-04进口 $56.7K · 1 笔出口 $1.18M · 8 笔2024-05进口 $271.4K · 3 笔出口 $878.8K · 6 笔2024-06进口 $980.0K · 8 笔出口 $731.6K · 5 笔2024-07进口 $609.9K · 6 笔出口 $1.59M · 11 笔2024-08进口 $120.5K · 1 笔出口 $2.54M · 17 笔2024-09进口 $154.1K · 1 笔出口 $1.79M · 12 笔2024-10进口 $3.37M · 33 笔出口 $2.36M · 16 笔2024-11进口 $4.83M · 47 笔出口 $2.64M · 18 笔2024-12进口 $1.67M · 14 笔出口 $1.15M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $727.7K · 5 笔2025-02进口 $56.7K · 1 笔出口 $584.7K · 4 笔2025-03进口 $3.39M · 31 笔出口 $1.02M · 7 笔2025-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $586.0K · 4 笔2025-05进口 $501.9K · 7 笔出口 $1.28M · 9 笔2025-06进口 $1.86M · 13 笔出口 $1.30M · 9 笔2025-07进口 $990.6K · 8 笔出口 $738.0K · 5 笔2025-08进口 $991.7K · 8 笔出口 $1.33M · 9 笔2025-09进口 $985.2K · 8 笔出口 $441.9K · 3 笔2025-10进口 $1.20M · 10 笔出口 $738.8K · 5 笔2025-11进口 $1.02M · 8 笔出口 $453.9K · 3 笔2025-12进口 $379.8K · 5 笔出口 $1.19M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $297.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.4K · 2 笔出口 $731.3K · 5 笔2026-04进口 $113.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5700540088
企查查编码QVN3TG0PRC
成立日期2005-04-06
联系地址( Cơ sở sản xuất ) Khu 1, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAI HÀ
企业英文名称MAI HA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 1, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh
经营范围0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84916867888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
283539其他多磷酸盐
841869其他制冷设备

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度109$11.15M
厄瓜多尔47$6.41M
委内瑞拉22$2.67M
巴拿马16$2.18M
中国27$1.57M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国315$46.76M
越南1$154.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruitop Trading Ltd.委内瑞拉22$2.67M冷冻虾
B-One Business House Pvt. Ltd.印度22$2.29M冷冻虾
PANAMA SEAFOOD GROUP, S.A.巴拿马16$2.18M冷冻虾、其他冷冻甲壳动物
MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd.印度20$2.08M冷冻虾、冻罗非鱼
Procesadora y Exportadora de Camaron Procamaronex C. Ltda.厄瓜多尔10$1.54M冷冻虾
Wellcome Fisheries Ltd.印度18$1.51M冷冻虾、保藏虾制品
Zhangzhou Longhai Chengxin Food Tech Co., Ltd.中国26$1.50M其他多磷酸盐
Monmifish S.A.厄瓜多尔10$1.43M冷冻虾、其他冷冻鱼
Sreeragam Exports Pvt. Ltd.印度12$1.30M冷冻虾、其他冷冻鱼
Empacadora Zhonglian Aquatic Products S.A.厄瓜多尔10$919.4K冷冻虾

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Beijiaoyueda Border Mutual Aid Group中国164$24.13M冻鲶鱼片、冷冻虾
Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group中国102$15.41M冻鲶鱼片、冷冻虾
Dongxing Yueda Border Residents Cross-border Trade Cooperative中国39$5.76M冻鲶鱼片、冷冻虾
DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE7$1.03M冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
Dongxing Guangxi Dongjun Border Mutual Aid Group中国4$604.7K冷冻虾、冻鲶鱼片
Fang Cheng Gang City Si Sheng Trading Co., Ltd.中国3$443.7K冻鲶鱼片、冷冻虾
Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd.中国2$259.0K冷冻虾、冻鲶鱼片
Dongxing Tongyu Border Mutual Aid Group越南1$154.5K冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片
Dongxing City Longchuan Border Mutual Assistance Group中国1$150.4K去壳腰果、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他多磷酸盐ZHANGZHOU LONGHAI CHENGXIN FOOD TECH CO LTD中国$56.7K
2026-04-13其他多磷酸盐ZHANGZHOU LONGHAI CHENGXIN FOOD TECH CO LTD中国$56.7K
2026-03-16其他多磷酸盐ZHANGZHOU LONGHAI CHENGXIN FOOD TECH CO LTD中国$56.7K
2026-03-11其他多磷酸盐ZHANGZHOU LONGHAI CHENGXIN FOOD TECH CO LTD中国$56.7K
2025-12-29冷冻虾CRYSTALNOVA FOODS PRIVATE LTD印度$81.2K
2025-12-22其他多磷酸盐ZHANGZHOU LONGHAI CHENGXIN FOOD TECH CO LTD中国$56.7K
2025-12-22冷冻虾CRYSTALNOVA FOODS PRIVATE LTD印度$81.2K
2025-12-09冷冻虾CRYSTALNOVA FOODS PRIVATE LTD印度$79.4K
2025-12-03冷冻虾CRYSTALNOVA FOODS PRIVATE LTD印度$81.2K
2025-11-20冷冻虾PANAMA SEAFOOD GROUP SA巴拿马$135.0K

出口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-29冷冻虾DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE—$38.6K
2026-03-29冷冻虾DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE—$46.0K
2026-03-29冷冻虾DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE—$31.9K
2026-03-29冷冻虾DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE—$5.4K
2026-03-29冷冻虾DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE—$8.2K
2026-03-29冷冻虾DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE—$17.1K
2026-03-28冷冻虾DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE—$24.0K
2026-03-28冷冻虾DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE—$15.1K
2026-03-28冷冻虾DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE—$38.2K
2026-03-28冷冻虾DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE—$30.8K

相关企业 · 同类产品

Mai Ha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →