Mai Ha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MAI Hà
221
进口笔数
323
出口笔数
$23.98M
进口金额
$47.94M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-29
最近出口
32
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700540088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TG0PRC |
| 成立日期 | 2005-04-06 |
| 联系地址 | ( Cơ sở sản xuất ) Khu 1, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAI HÀ |
| 企业英文名称 | MAI HA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84916867888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 109 | $11.15M |
| 厄瓜多尔 | 47 | $6.41M |
| 委内瑞拉 | 22 | $2.67M |
| 巴拿马 | 16 | $2.18M |
| 中国 | 27 | $1.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 315 | $46.76M |
| 越南 | 1 | $154.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruitop Trading Ltd. | 委内瑞拉 | 22 | $2.67M | 冷冻虾 |
| B-One Business House Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $2.29M | 冷冻虾 |
| PANAMA SEAFOOD GROUP, S.A. | 巴拿马 | 16 | $2.18M | 冷冻虾、其他冷冻甲壳动物 |
| MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $2.08M | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| Procesadora y Exportadora de Camaron Procamaronex C. Ltda. | 厄瓜多尔 | 10 | $1.54M | 冷冻虾 |
| Wellcome Fisheries Ltd. | 印度 | 18 | $1.51M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Zhangzhou Longhai Chengxin Food Tech Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.50M | 其他多磷酸盐 |
| Monmifish S.A. | 厄瓜多尔 | 10 | $1.43M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Sreeragam Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $1.30M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Empacadora Zhonglian Aquatic Products S.A. | 厄瓜多尔 | 10 | $919.4K | 冷冻虾 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Beijiaoyueda Border Mutual Aid Group | 中国 | 164 | $24.13M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 102 | $15.41M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing Yueda Border Residents Cross-border Trade Cooperative | 中国 | 39 | $5.76M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | 7 | $1.03M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 | |
| Dongxing Guangxi Dongjun Border Mutual Aid Group | 中国 | 4 | $604.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Fang Cheng Gang City Si Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $443.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $259.0K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Dongxing Tongyu Border Mutual Aid Group | 越南 | 1 | $154.5K | 冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Longchuan Border Mutual Assistance Group | 中国 | 1 | $150.4K | 去壳腰果、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他多磷酸盐 | ZHANGZHOU LONGHAI CHENGXIN FOOD TECH CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2026-04-13 | 其他多磷酸盐 | ZHANGZHOU LONGHAI CHENGXIN FOOD TECH CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2026-03-16 | 其他多磷酸盐 | ZHANGZHOU LONGHAI CHENGXIN FOOD TECH CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2026-03-11 | 其他多磷酸盐 | ZHANGZHOU LONGHAI CHENGXIN FOOD TECH CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2025-12-29 | 冷冻虾 | CRYSTALNOVA FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $81.2K |
| 2025-12-22 | 其他多磷酸盐 | ZHANGZHOU LONGHAI CHENGXIN FOOD TECH CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2025-12-22 | 冷冻虾 | CRYSTALNOVA FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $81.2K |
| 2025-12-09 | 冷冻虾 | CRYSTALNOVA FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $79.4K |
| 2025-12-03 | 冷冻虾 | CRYSTALNOVA FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $81.2K |
| 2025-11-20 | 冷冻虾 | PANAMA SEAFOOD GROUP SA | 巴拿马 | $135.0K |
出口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-29 | 冷冻虾 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $38.6K |
| 2026-03-29 | 冷冻虾 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $46.0K |
| 2026-03-29 | 冷冻虾 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $31.9K |
| 2026-03-29 | 冷冻虾 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $5.4K |
| 2026-03-29 | 冷冻虾 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $8.2K |
| 2026-03-29 | 冷冻虾 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $17.1K |
| 2026-03-28 | 冷冻虾 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $24.0K |
| 2026-03-28 | 冷冻虾 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $15.1K |
| 2026-03-28 | 冷冻虾 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $38.2K |
| 2026-03-28 | 冷冻虾 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $30.8K |