MINH DAT CHEMICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH ĐạT CHEMICAL
2
进口笔数
0
出口笔数
$39.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703158444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMKBS01 |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1803, tờ bản đồ số 44, Đường Khánh Bình 02, Khu phố Khánh tân, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH ĐẠT CHEMICAL |
| 企业英文名称 | MINH DAT CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1803, tờ bản đồ số 44, Đường Khánh Bình 02, Khu, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84765712258 |
| 邮箱 | ctytnhhminhdatchemicalltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $39.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $19.7K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | 1 | $19.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 非农用喷雾器具 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-08-29 | 钢铁容器<50升 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-29 | 钢铁容器<50升 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-08-29 | 钢铁容器<50升 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-08-29 | 钢铁容器<50升 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-08-29 | 非农用喷雾器具 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-29 | 钢铁容器<50升 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-08-29 | 钢铁容器<50升 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-29 | 钢铁容器<50升 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $319 |
| 2025-08-29 | 钢铁容器<50升 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $858 |