THUAN PHONG MECHANICAL SERVICE MFG TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Cơ ĐIệN THUậN PHONG
2
进口笔数
2
出口笔数
$3.0K
进口金额
$11.4K
出口金额
2025-02-04
最近进口
2025-11-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401936903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGYEU7B |
| 成立日期 | 2018-11-09 |
| 联系地址 | 223 Trường Chinh, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN THUẬN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 223 Trường Chinh, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84909580585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| SHENZHEN CHIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 气体过滤机械、其他风扇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | 1 | $10.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $784 | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-02-04 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-02-04 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-02-04 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-02-04 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-02-04 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-02-04 | 125W以下风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-02-04 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-02-04 | 125W以下风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-02-04 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $66 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 过滤净化器零件 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $38 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁结构体 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $17 |
| 2025-11-21 | 绝缘电线 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $78 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁结构体 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $18 |
| 2025-11-21 | 绝缘电线 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $281 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁结构体 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $50 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁结构体 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $37 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁结构体 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $91 |
| 2025-11-21 | 静止变流器 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $559 |
| 2025-11-21 | 其他气泵 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $151 |