MM SERVICES & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MM
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$139.1K
出口金额
—
最近进口
2023-07-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316835911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9SKB5B |
| 成立日期 | 2021-05-06 |
| 联系地址 | Số 277 Lê Văn Việt, Khu phố 05, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MM |
| 企业英文名称 | MM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 277 Lê Văn Việt, Khu phố 05, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0979105099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 3 | $81.3K |
| 加纳 | 6 | $57.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S H INTERNATIONAL TRADING (PVT) LTD | 斯里兰卡 | 3 | $81.3K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、印花棉布 |
| NEW HAVENN GARMENTS FZE LTD | 阿联酋 | 3 | $30.9K | 合成纤维缝纫线、聚乙烯袋 |
| NEW HAVENN GARMENT | 加纳 | 3 | $27.0K | 染色棉针织布、轻质未涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 纺织物处理机 | NEW HAVENN GARMENTS FZE LTD | 加纳 | $503 |
| 2023-07-06 | 熨烫机 | NEW HAVENN GARMENTS FZE LTD | 加纳 | $2.2K |
| 2023-07-06 | 机织花边(非化纤) | NEW HAVENN GARMENTS FZE LTD | 加纳 | $191 |
| 2023-07-06 | 纺织络纱机 | NEW HAVENN GARMENTS FZE LTD | 加纳 | $113 |
| 2023-07-06 | 剪刀及刀片 | NEW HAVENN GARMENTS FZE LTD | 加纳 | $707 |
| 2023-07-06 | 染色棉针织布 | NEW HAVENN GARMENTS FZE LTD | 加纳 | $5.1K |
| 2023-07-06 | 其他电路开关装置 | NEW HAVENN GARMENTS FZE LTD | 加纳 | $123 |
| 2023-07-06 | 其他针织布 | NEW HAVENN GARMENTS FZE LTD | 加纳 | $265 |
| 2023-07-06 | 200g/m2以上棉色织布 | NEW HAVENN GARMENTS FZE LTD | 加纳 | $5.3K |
| 2023-07-06 | 剪刀及刀片 | NEW HAVENN GARMENTS FZE LTD | 加纳 | $142 |