Samil Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11,546 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Samil Vina

6,545
进口笔数
11,546
出口笔数
$194.96M
进口金额
$387.12M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
226
供应商数
360
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.00M20232024202520262023-10进口 $650.7K · 19 笔出口 $2.61M · 93 笔2023-11进口 $3.55M · 103 笔出口 $11.12M · 375 笔2023-12进口 $3.95M · 107 笔出口 $10.41M · 308 笔2024-01进口 $3.59M · 96 笔出口 $13.45M · 350 笔2024-02进口 $2.59M · 63 笔出口 $6.69M · 176 笔2024-03进口 $4.43M · 99 笔出口 $9.84M · 308 笔2024-04进口 $3.98M · 96 笔出口 $11.95M · 370 笔2024-05进口 $5.42M · 119 笔出口 $14.64M · 432 笔2024-06进口 $3.98M · 107 笔出口 $15.00M · 509 笔2024-07进口 $4.36M · 180 笔出口 $12.81M · 447 笔2024-08进口 $4.84M · 188 笔出口 $11.96M · 366 笔2024-09进口 $4.58M · 146 笔出口 $8.66M · 287 笔2024-10进口 $6.14M · 170 笔出口 $9.33M · 269 笔2024-11进口 $5.74M · 168 笔出口 $10.34M · 277 笔2024-12进口 $5.01M · 184 笔出口 $9.02M · 278 笔2025-01进口 $3.36M · 114 笔出口 $12.02M · 203 笔2025-02进口 $5.20M · 142 笔出口 $6.73M · 151 笔2025-03进口 $3.06M · 141 笔出口 $4.11M · 125 笔2025-04进口 $2.65M · 128 笔出口 $4.64M · 134 笔2025-05进口 $3.14M · 148 笔出口 $4.30M · 117 笔2025-06进口 $3.30M · 153 笔出口 $4.95M · 119 笔2025-07进口 $3.28M · 182 笔出口 $5.52M · 116 笔2025-08进口 $6.24M · 298 笔出口 $5.88M · 134 笔2025-09进口 $5.50M · 225 笔出口 $6.62M · 171 笔2025-10进口 $6.83M · 303 笔出口 $6.67M · 196 笔2025-11进口 $7.54M · 335 笔出口 $7.50M · 191 笔2025-12进口 $7.10M · 258 笔出口 $7.88M · 222 笔2026-01进口 $8.80M · 365 笔出口 $8.48M · 347 笔2026-02进口 $3.44M · 158 笔出口 $5.63M · 216 笔2026-03进口 $2.99M · 138 笔出口 $6.61M · 242 笔2026-04进口 $5.69M · 116 笔出口 $4.72M · 227 笔2026-05进口 $3.04M · 125 笔出口 $6.34M · 233 笔2026-06进口 $905.5K · 62 笔出口 $10.18M · 316 笔2026-07进口 $1.66M · 83 笔出口 $5.92M · 133 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 50920232024202520262023-10进口 $650.7K · 19 笔出口 $2.61M · 93 笔2023-11进口 $3.55M · 103 笔出口 $11.12M · 375 笔2023-12进口 $3.95M · 107 笔出口 $10.41M · 308 笔2024-01进口 $3.59M · 96 笔出口 $13.45M · 350 笔2024-02进口 $2.59M · 63 笔出口 $6.69M · 176 笔2024-03进口 $4.43M · 99 笔出口 $9.84M · 308 笔2024-04进口 $3.98M · 96 笔出口 $11.95M · 370 笔2024-05进口 $5.42M · 119 笔出口 $14.64M · 432 笔2024-06进口 $3.98M · 107 笔出口 $15.00M · 509 笔2024-07进口 $4.36M · 180 笔出口 $12.81M · 447 笔2024-08进口 $4.84M · 188 笔出口 $11.96M · 366 笔2024-09进口 $4.58M · 146 笔出口 $8.66M · 287 笔2024-10进口 $6.14M · 170 笔出口 $9.33M · 269 笔2024-11进口 $5.74M · 168 笔出口 $10.34M · 277 笔2024-12进口 $5.01M · 184 笔出口 $9.02M · 278 笔2025-01进口 $3.36M · 114 笔出口 $12.02M · 203 笔2025-02进口 $5.20M · 142 笔出口 $6.73M · 151 笔2025-03进口 $3.06M · 141 笔出口 $4.11M · 125 笔2025-04进口 $2.65M · 128 笔出口 $4.64M · 134 笔2025-05进口 $3.14M · 148 笔出口 $4.30M · 117 笔2025-06进口 $3.30M · 153 笔出口 $4.95M · 119 笔2025-07进口 $3.28M · 182 笔出口 $5.52M · 116 笔2025-08进口 $6.24M · 298 笔出口 $5.88M · 134 笔2025-09进口 $5.50M · 225 笔出口 $6.62M · 171 笔2025-10进口 $6.83M · 303 笔出口 $6.67M · 196 笔2025-11进口 $7.54M · 335 笔出口 $7.50M · 191 笔2025-12进口 $7.10M · 258 笔出口 $7.88M · 222 笔2026-01进口 $8.80M · 365 笔出口 $8.48M · 347 笔2026-02进口 $3.44M · 158 笔出口 $5.63M · 216 笔2026-03进口 $2.99M · 138 笔出口 $6.61M · 242 笔2026-04进口 $5.69M · 116 笔出口 $4.72M · 227 笔2026-05进口 $3.04M · 125 笔出口 $6.34M · 233 笔2026-06进口 $905.5K · 62 笔出口 $10.18M · 316 笔2026-07进口 $1.66M · 83 笔出口 $5.92M · 133 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3600790154
企查查编码QVNXFA28N4
成立日期2006-01-24
联系地址KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMIL VINA
企业英文名称SAMIL VINA CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513514184
传真+842513514442
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,626.1207亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520522精梳棉纱
520623精梳棉纱
551011人造纤维纱
520624精梳棉纱
540233变形聚酯单丝纱
520524精梳棉纱
520523精梳棉纱
320411分散染料
320416活性染料
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
600624印花棉针织布
600690其他针织布
600290弹性针织布
600623彩色棉针织布
600632染色合成针织布
600642染色人造纤维织物
540710高强力机织物
600644印花人造纤维织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,349$76.68M
印度489$37.55M
印度尼西亚297$36.86M
中国680$21.16M
韩国633$19.14M
泰国24$1.78M
美国57$575.2K
瑞士31$484.7K
德国66$352.2K
意大利44$289.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,916$208.56M
印度尼西亚2,142$42.32M
意大利352$17.02M
柬埔寨535$15.18M
孟加拉国599$12.42M
泰国287$11.12M
中国台湾246$10.54M
巴拿马131$9.60M
美国150$9.06M
韩国323$7.89M

贸易伙伴

上游供应商(共 226)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nahar Spinning Mills Ltd.印度335$30.72M非棉衬衫、精梳棉纱
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南1,819$30.05M精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南1,776$29.29M精梳棉纱、精梳棉纱
INDO LIBERTY TEXTILES印度尼西亚141$29.00M人造纤维纱、聚酯混纺纱
G.A. Resources Ltd.中国254$10.99M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Ohyoung Inc.韩国153$10.67M活性染料、分散染料
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南414$6.76M变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Gyenongwon FNV Co., Ltd.越南181$5.70M弹性针织布、棉针织布
ITK Solution Co., Ltd.中国57$2.13M聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
Archroma Singapore Pte. Ltd.60$681.9K活性染料、纺织染色助剂

下游采购商(共 360)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makalot Industrial Co., Ltd.越南1,398$63.36M女式合成纤维裤、弹性针织布
Fruit of the Loom International Ltd.越南371$33.09M瓦楞纸箱、染色棉针织布
Hansoll Textile Ltd.越南894$29.71M染色棉针织布、印刷标签
SAE A Trading Co., Ltd.越南789$25.31M印刷标签、非玻璃化转印纸
Ha Hae Vietnam Co., Ltd.越南322$11.03M非织造标签、印刷标签
Hansae Co., Ltd.印度尼西亚550$10.22M染色棉针织布、印刷标签
Samil Solution Co., Ltd.越南468$9.23M弹性针织布、窄幅弹性织物
Hansae Co., Ltd.越南328$8.19M印刷标签、非织造标签
Gyeongwon FNV Co., Ltd.越南286$5.60M弹性针织布、彩色棉针织布
HANSAE INDONESIA UTAMA印度尼西亚341$214.8K弹性针织布、染色棉针织布

近期贸易明细

进口(共 6,545)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31精梳棉纱Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.4K
2026-07-31聚酯单丝纱Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$15.2K
2026-07-30人造纤维纱INDO LIBERTY TEXTILES印度尼西亚$91.8K
2026-07-30人造纤维纱INDO LIBERTY TEXTILES印度尼西亚$91.8K
2026-07-30人造纤维纱INDO LIBERTY TEXTILES印度尼西亚$91.8K
2026-07-29聚酯单丝纱Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$15.2K
2026-07-29精梳棉纱Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$16.7K
2026-07-29精梳棉纱Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$246
2026-07-28棉毛圈织物Gyeongwon Fnv Co., Ltd.越南$6.7K
2026-07-28棉针织布Gyeongwon Fnv Co., Ltd.越南$201

出口(共 11,546)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16弹性针织布That's It Fashions Ltd.孟加拉国$20.8K
2026-09-06弹性针织布That's It Fashions Ltd.孟加拉国$78.0K
2026-07-31染色棉针织布Hansae Co., Ltd.韩国$6.4K
2026-07-31弹性针织布Makalot Industrial Co. Ltd.中国台湾$6.6K
2026-07-31弹性针织布SARL DYTEX法国$6.4K
2026-07-31弹性针织布Makalot Industrial Co. Ltd.中国台湾$4.1K
2026-07-31弹性针织布Makalot Industrial Co. Ltd.中国台湾$4.0K
2026-07-31染色棉针织布Hansae Co., Ltd.韩国$42.4K
2026-07-31弹性针织布Makalot Industrial Co. Ltd.中国台湾$1.4K
2026-07-31染色棉针织布Hansae Co., Ltd.韩国$17.8K

相关企业 · 同类产品

Samil Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →