PickleballViet VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PICKLEBALLVIET.VN
41
进口笔数
0
出口笔数
$947.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110484385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN44VKYK |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Số 6 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PICKLEBALLVIET.VN |
| 企业英文名称 | VNTENNIS SPORT TWO MEMBERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 302 Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84888562345 |
| 邮箱 | Pickleballviet.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $899.4K |
| 美国 | 1 | $48.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Selkirk Sport LLC | 中国 | 1 | $238.0K | 网球羽毛球拍、其他钨制品 |
| CRBN Pickleball | 中国 | 18 | $229.2K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| CRBN PICKLEBALL CO LTD | 美国 | 11 | $226.6K | 网球羽毛球拍、其他塑纺箱盒 |
| Selkirk Sport LLC | 美国 | 2 | $150.9K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Selkirk Sport Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 针织头饰、其他头饰 |
| CRBN Pickleball | 美国 | 4 | $31.4K | 网球羽毛球拍、其他塑纺箱盒 |
| CRBN Pickleball Co. | 美国 | 1 | $14.0K | 网球羽毛球拍 |
| SHANGHAI SHUNJIEXIN INDUSTRIAL CO., LTD | 巴西 | 1 | $5.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| CRBN PICKLEBALL CO | 中国香港 | 1 | $1.4K | 太阳镜 |
| Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 变压器零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑纺箱盒 | CRBN PICKLEBALL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-19 | 网球羽毛球拍 | CRBN PICKLEBALL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 网球羽毛球拍 | CRBN PICKLEBALL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-19 | 其他塑纺箱盒 | CRBN PICKLEBALL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 其他塑纺箱盒 | CRBN PICKLEBALL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 网球羽毛球拍 | CRBN PICKLEBALL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-19 | 网球羽毛球拍 | CRBN PICKLEBALL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-19 | 网球羽毛球拍 | CRBN PICKLEBALL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 网球羽毛球拍 | CRBN PICKLEBALL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-19 | 其他塑纺箱盒 | CRBN PICKLEBALL CO LTD | 中国 | $7.0K |