VIAI VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIAI VINA
3
进口笔数
2
出口笔数
$16.5K
进口金额
$9.2K
出口金额
2023-01-13
最近进口
2023-09-15
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108844337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVC9R4C |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | Số nhà 22 Ngách 5/20 Đường Nguyễn Chánh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIAI VINA |
| 企业英文名称 | VIAI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22 Ngách 5/20 Đường Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84856776679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.9K |
| 越南 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAEDAMSOL CO LTD | 韩国 | 1 | $12.1K | 其他加工水果 |
| NATURAL BIO CO.,LTD | 韩国 | 2 | $4.4K | 其他加工水果、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAUL CO LTD | 韩国 | 1 | $4.9K | 带壳夏威夷果 |
| DAUL CO LTD | 越南 | 1 | $4.3K | 带壳夏威夷果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 非瓦楞折叠盒 | NATURAL BIO CO.,LTD | 韩国 | $0 |
| 2023-01-11 | 其他加工水果 | NATURAL BIO CO.,LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2023-01-11 | 其他加工水果 | HAEDAMSOL CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2023-01-11 | 其他加工水果 | HAEDAMSOL CO LTD | 韩国 | $6.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 带壳夏威夷果 | DAUL CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2023-04-13 | 带壳夏威夷果 | DAUL CO LTD | 韩国 | $4.9K |