Nahaco Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAHACO VIệT NAM
- 邮箱16
38
进口笔数
0
出口笔数
$242.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109760263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYMH157 |
| 成立日期 | 2021-09-30 |
| 联系地址 | Liền kề 09, TT02, Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAHACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAHACO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Liền kề 09, TT02, Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84976090833 |
| 邮箱 | Info.nahaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 382100 | 培养基 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $233.3K |
| 美国 | 7 | $6.8K |
| 日本 | 1 | $2.1K |
| 英国 | 1 | $365 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Testsea Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $164.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Luoyang Fudau Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.9K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| 5455b4866f5aab48cad94a5d6f7292f8 | 3 | $3.2K | ||
| Hockman Lewis Ltd. | 美国 | 3 | $2.1K | 泵零件、液体过滤机械 |
| Osaka Sanitary Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Giles Scientific, Inc. | 美国 | 1 | $1.4K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Abbexa Ltd. | 英国 | 1 | $365 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Golden Metal Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $336 | 不锈钢机织布、涂层钢丝制品 |
| SICHUAN PUXIAO STANDARD MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $320 | 培养基 |
| Proteintech Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $73 | 其他诊断试剂、免疫制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他电动家用器具 | HOCKMAN LEWIS LTD | 美国 | $424 |
| 2026-04-21 | 其他电动家用器具 | HOCKMAN LEWIS LTD | 美国 | $424 |
| 2026-04-18 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-18 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | LUOYANG FUDAU BIOTECH CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | LUOYANG FUDAU BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | LUOYANG FUDAU BIOTECH CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-02-11 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-11 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU TESTSEA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-26 | 其他电路开关装置 | SHY TECH CO,.LTD ZZ BR | 中国 | $3 |