Sun World Ha Long Park
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MăÊT TRơI HAÊ LONG - CHI NHáNH CôNG VIêN SUN WORLD Hạ LONG
- 邮箱31
11
进口笔数
5
出口笔数
$102.2K
进口金额
$7.3K
出口金额
2025-07-22
最近进口
2025-12-09
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701723020-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW2GQGH |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | Số 9, Đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẶT TRỜI HẠ LONG - CHI NHÁNH CÔNG VIÊN SUN WORLD HẠ LONG |
| 企业英文名称 | SUN WORLD HA LONG PARK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 9, Đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02033845267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 3 | $40.3K |
| 瑞士 | 1 | $30.7K |
| 德国 | 3 | $20.7K |
| 印度 | 2 | $7.6K |
| 美国 | 1 | $2.3K |
| 韩国 | 1 | $432 |
| 中国 | 1 | $130 |
| 波兰 | 2 | $88 |
| 越南 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $3.8K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
| 比利时 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vulkoprin N.V. | 荷兰 | 2 | $40.3K | 车轮零件、其他塑料片材 |
| Garaventa AG | 比利时 | 2 | $31.4K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| HUSS Parts & Service GmbH | 德国 | 3 | $20.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他游戏设备 |
| ARIHANT INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED | 印度 | 2 | $7.6K | 水上运动器材、其他游乐设施 |
| Chance Rides Mfg Inc | 美国 | 1 | $2.3K | 起动电机、车辆散热器 |
| Vulkoprin N.V. | 比利时 | 1 | $59 | 机械零件、机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 荷兰 | 1 | $3.8K | 液压直线马达、传动轴及曲柄 |
| HUSS Parts & Service GmbH | 德国 | 2 | $2.4K | 其他钢铁制品、光纤连接器 |
| Vulkoprin N.V. | 比利时 | 2 | $1.1K | 车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 其他钢铁结构体 | ARIHANT INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED | 印度 | $10 |
| 2025-07-22 | 不锈钢冷拔管 | ARIHANT INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED | 印度 | $45 |
| 2025-07-22 | 其他钢铁管件 | ARIHANT INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED | 印度 | $3 |
| 2025-07-22 | 其他钢铁结构体 | ARIHANT INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED | 印度 | $24 |
| 2025-07-22 | 其他钢铁结构体 | ARIHANT INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED | 印度 | $10 |
| 2025-07-22 | 车轮零件 | Vulkoprin N.V. | 比利时 | $10.0K |
| 2025-07-22 | 水上乐园设备 | ARIHANT INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED | 印度 | $397 |
| 2025-07-22 | 其他钢铁结构体 | ARIHANT INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED | 印度 | $8 |
| 2025-07-22 | 钢铁螺钉螺栓 | ARIHANT INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED | 印度 | $349 |
| 2025-07-22 | 不锈钢管件 | ARIHANT INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED | 印度 | $314 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $107 |
| 2025-12-09 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $146 |
| 2025-12-09 | 车轮零件 | Vulkoprin N.V. | 比利时 | $148 |
| 2025-12-09 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $90 |
| 2025-12-09 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $4 |
| 2025-12-09 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $151 |
| 2024-05-22 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $195 |
| 2024-05-22 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $62 |
| 2024-05-22 | 车轮零件 | VULKOPRIN NV | 比利时 | $167 |
| 2024-03-19 | 其他钢铁制品 | HUSS PARTS & SERVICE GMBH | 德国 | $65 |