Tam Cuong Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 皮革加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị TAM CườNG
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702667209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EAESF9 |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | 421/3, KP.Thạnh Bình, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ TAM CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 421/3, KP.Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $2.29M |
| 泰国 | 1 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Sanju Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.11M | 皮革加工机械、其他玻璃制品 |
| Fuzhou Sanju Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $116.3K | 皮革加工机械 |
| Xiamen Sunton Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.3K | 其他塑料制品、人造纤维绒布 |
| Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| NK Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23 | 窄幅弹性织物、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 皮革加工机械 | FUZHOU SANJU MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-25 | 皮革加工机械 | FUZHOU SANJU MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-25 | 其他气泵 | FUZHOU SANJU MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-25 | 其他气泵 | FUZHOU SANJU MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-16 | 其他玻璃制品 | FUZHOU SANJU MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃制品 | FUZHOU SANJU MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 皮革加工机械 | FUZHOU SANJU MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-15 | 皮革加工机械 | FUZHOU SANJU MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 皮革加工机械 | FUZHOU SANJU MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-15 | 皮革加工机械 | FUZHOU SANJU MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.3K |