Global Prime Shipping Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI HàNG ĐầU TOàN CầU
12
进口笔数
4
出口笔数
$175.6K
进口金额
$39.9K
出口金额
2024-04-05
最近进口
2023-10-27
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316555921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85HVB98 |
| 成立日期 | 2020-10-26 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa nhà Sun Village, 31-33 Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI HÀNG ĐẦU TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL PRIME SHIPPING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tòa nhà Sun Village, Số 31-33 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật có liên quan đến các hoạt động của doanh nghiêp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02835355390 |
| 邮箱 | accounting@gpshipping.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 380210 | 活性碳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $74.1K |
| 中国 | 8 | $32.0K |
| 保加利亚 | 6 | $26.3K |
| 美国 | 1 | $16.8K |
| 泰国 | 5 | $12.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $10.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
| 匈牙利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $31.3K |
| 美国 | 1 | $7.5K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coltri Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $123.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他气泵 |
| Cressi Sub S.p.A. | 意大利 | 1 | $27.5K | 水上运动器材、其他眼镜 |
| Zhejiang Longtai Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Coltri Asia Pacific Co., Ltd. | 意大利 | 4 | $8.7K | 活性碳、非轻质石油 |
| Zhejiang Hover Tech Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sewmach Syndicate | 印度 | 2 | $31.3K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Jimmy Truong Nails Supply LLC | 美国 | 1 | $7.5K | 其他木家具、金属框架软垫椅 |
| Toriizaka Art | 越南 | 1 | $1.1K | 其他手工艺品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 其他硫化橡胶制品 | COLTRI ASIA PACIFIC CO.LTD. | 意大利 | $2 |
| 2024-04-05 | 水上运动器材 | COLTRI ASIA PACIFIC CO., LTD | 泰国 | $21 |
| 2024-04-05 | 硫化橡胶服装 | COLTRI ASIA PACIFIC CO.LTD. | 保加利亚 | $21 |
| 2024-04-05 | 水上运动器材 | COLTRI ASIA PACIFIC CO., LTD | 泰国 | $107 |
| 2024-04-05 | 水上运动器材 | COLTRI ASIA PACIFIC CO.LTD. | 保加利亚 | $27 |
| 2024-04-05 | 其他眼镜 | COLTRI ASIA PACIFIC CO., LTD | 泰国 | $21 |
| 2024-04-05 | 气体过滤机械 | COLTRI ASIA PACIFIC CO.LTD. | 意大利 | $54 |
| 2024-04-05 | 其他眼镜 | COLTRI ASIA PACIFIC CO., LTD | 泰国 | $150 |
| 2024-04-05 | 其他眼镜 | COLTRI ASIA PACIFIC CO., LTD | 泰国 | $48 |
| 2024-04-05 | 其他眼镜 | COLTRI ASIA PACIFIC CO.LTD. | 泰国 | $48 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 其他木家具 | JIMMY TRUONG NAILS SUPPLY LLC | 美国 | $315 |
| 2023-10-27 | 金属框架软垫椅 | JIMMY TRUONG NAILS SUPPLY LLC | 美国 | $900 |
| 2023-10-27 | 其他木家具 | JIMMY TRUONG NAILS SUPPLY LLC | 美国 | $1.4K |
| 2023-10-27 | 金属框架软垫椅 | JIMMY TRUONG NAILS SUPPLY LLC | 美国 | $1.5K |
| 2023-10-27 | 其他木家具 | JIMMY TRUONG NAILS SUPPLY LLC | 美国 | $975 |
| 2023-10-27 | 其他木家具 | JIMMY TRUONG NAILS SUPPLY LLC | 美国 | $1.1K |
| 2023-10-27 | 其他木家具 | JIMMY TRUONG NAILS SUPPLY LLC | 美国 | $720 |
| 2023-10-27 | 其他木家具 | JIMMY TRUONG NAILS SUPPLY LLC | 美国 | $300 |
| 2023-10-27 | 其他木家具 | JIMMY TRUONG NAILS SUPPLY LLC | 美国 | $280 |
| 2023-05-19 | 其他手工艺品 | TORIIZAKA ART (KAREN THOMAS) | 越南 | $1.1K |