Knex Paint Vietnam Paint Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SX Và TM KHANH NGUYêN
6
进口笔数
0
出口笔数
$104.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313943098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS13CXMP |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | 74 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SX VÀ TM KHANH NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 108C Tân Quý, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0919231441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $104.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Herrajes Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Suzhou Feibo Heat & Cold Shrinkable Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他塑料管材、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他铝制品 | SHANGHAI HERRAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI HERRAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-01-30 | 其他铝制品 | SHANGHAI HERRAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-30 | 其他铝制品 | SHANGHAI HERRAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-30 | 塑料棒材及型材 | SHANGHAI HERRAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-30 | 其他铝制品 | SHANGHAI HERRAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-30 | 其他铝制品 | SHANGHAI HERRAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-01-30 | 塑料棒材及型材 | SHANGHAI HERRAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-30 | 其他铝制品 | SHANGHAI HERRAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-19 | 其他铝制品 | SHANGHAI HERRAJES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.0K |