Dodreamjin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DODREAMJIN
3
进口笔数
2
出口笔数
$45.9K
进口金额
$2.4K
出口金额
2023-12-02
最近进口
2023-12-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317839147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ722TQD |
| 成立日期 | 2023-05-18 |
| 联系地址 | Số 10 Đường 13A, Khu dân cư Him Lam, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DODREAMJIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường 13A, Khu dân cư Him Lam, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919200855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $43.5K |
| 越南 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Do Dream Jin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $43.5K | 其他钢铁制品、高尔夫球 |
| Dodreamjin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 针织头饰 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dodreamjin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 针织头饰、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 针织头饰 | DODREAMJIN CO LTD | 越南 | $784 |
| 2023-12-02 | 针织头饰 | DODREAMJIN CO LTD | 越南 | $240 |
| 2023-10-26 | 针织头饰 | DODREAMJIN CO LTD | 越南 | $950 |
| 2023-10-26 | 针织头饰 | DODREAMJIN CO LTD | 越南 | $436 |
| 2023-08-12 | 高尔夫球 | DO DREAM JIN CO LTD | 韩国 | $23.4K |
| 2023-08-12 | 其他高尔夫设备 | DO DREAM JIN CO LTD | 韩国 | $650 |
| 2023-08-12 | 高尔夫球 | DO DREAM JIN CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2023-08-12 | 高尔夫球 | DO DREAM JIN CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-08-12 | 高尔夫球 | DO DREAM JIN CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-08-12 | 高尔夫球 | Do Dream Jin Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 针织头饰 | DODREAMJIN CO LTD | 越南 | $784 |
| 2023-12-02 | 针织头饰 | DODREAMJIN CO LTD | 越南 | $240 |
| 2023-10-26 | 针织头饰 | DODREAMJIN CO LTD | 越南 | $950 |
| 2023-10-26 | 针织头饰 | DODREAMJIN CO LTD | 越南 | $436 |