Abel Vietnam Consulting & Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn & Kỹ Thuật Abel Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$44.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104265402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PN61M0 |
| 成立日期 | 2009-11-23 |
| 联系地址 | Căn số 3317, tòa C2-D'.Capitale, 119 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN & KỸ THUẬT ABEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ABEL VIET NAM CONSULTING & ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn số 3317, tòa C2-D'.Capitale, 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466739934 |
| 传真 | 0462690749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $38.5K |
| 土耳其 | 1 | $5.6K |
| 韩国 | 1 | $684 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gorny Instrument LLC | 俄罗斯 | 1 | $33.7K | 自推进切割机、非自推进采矿机械 |
| Akkom Makine Imalat Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $5.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Gorny Instrument LLC | 俄罗斯 | 2 | $4.8K | 其他机器刀具、岩石钻具 |
| Drimi Enterprise | 韩国 | 1 | $684 | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他机器刀具 | GORNY INSTRUMENT LLC | 俄罗斯 | $33.7K |
| 2025-11-28 | 其他机器刀具 | GORNY INSTRUSMENT LLC | 俄罗斯 | $4.3K |
| 2025-05-12 | 其他机器刀具 | GORNY INSTRUSMENT LLC | 俄罗斯 | $232 |
| 2025-05-12 | 其他机器刀具 | GORNY INSTRUSMENT LLC | 俄罗斯 | $280 |
| 2025-05-12 | 岩石钻具 | GORNY INSTRUSMENT LLC | 俄罗斯 | $60 |
| 2023-08-03 | 阀门龙头 | AKKOM MAKINE IMALAT SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $472 |
| 2023-08-03 | 钻探机械零件 | AKKOM MAKINE IMALAT SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $354 |
| 2023-08-03 | 非泡沫橡胶密封件 | AKKOM MAKINE IMALAT SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $500 |
| 2023-08-03 | 其他钢铁制品 | AKKOM MAKINE IMALAT SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $590 |
| 2023-08-03 | 钻探机械零件 | AKKOM MAKINE IMALAT SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $944 |