Juki Machinery Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 822 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JUKI MACHINERY VIệT NAM
822
进口笔数
236
出口笔数
$8.56M
进口金额
$3.63M
出口金额
2024-12-10
最近进口
2025-06-05
最近出口
69
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311822267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSC3HPM |
| 成立日期 | 2012-05-30 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUKI MACHINERY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUKI MACHINERY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842835178833 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 103.54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 495 | $4.05M |
| 日本 | 434 | $2.76M |
| 越南 | 69 | $1.63M |
| 中国台湾 | 82 | $69.3K |
| 马来西亚 | 20 | $17.4K |
| 德国 | 4 | $15.4K |
| 新加坡 | 16 | $8.4K |
| 中国香港 | 13 | $2.0K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
| 土耳其 | 2 | $650 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 215 | $3.30M |
| 新加坡 | 12 | $303.2K |
| 瑞典 | 1 | $11.0K |
| 日本 | 3 | $4.8K |
| 孟加拉国 | 1 | $4.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $3.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $910 |
| 中国 | 1 | $125 |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 257 | $7.67M | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Juki Corp. | 日本 | 245 | $344.3K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $121.8K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| JUKI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 13 | $91.9K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Qixing Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 79 | $13.5K | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
| Maqi Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $12.5K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Zhejiang Naituo Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $8.4K | 其他缝纫机零件、37.5瓦以下电机 |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 19 | $4.8K | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
| Zhejiang Naituo Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $3.0K | 电力控制板、其他风扇 |
| JHTZ | 中国 | 20 | $2.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $303.7K | 机织标签、印刷标签 |
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $255.5K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $177.4K | 其他窄幅织物、聚酯长丝织物 |
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $43.5K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 20 | $33.6K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 9 | $24.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 7 | $22.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.3K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $22.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.1K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 822)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 电力控制板 | JUKI CORP ORATION | 中国 | $75 |
| 2024-10-18 | 电力控制板 | WENZHOU QIANYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-10-18 | 单相交流电机 | WENZHOU QIANYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-10-11 | 非家用缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-11 | 非家用缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 中国 | $858 |
| 2024-10-09 | 非家用缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $858 |
| 2024-10-09 | 非家用缝纫机 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-24 | 可互换钻具 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 日本 | $468 |
| 2024-09-24 | 钢铁弹簧 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 日本 | $38 |
| 2024-09-24 | 可互换钻具 | JUKI SINGAPOREPTE LTD. | 日本 | $312 |
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 非家用缝纫机 | JUKI (HONG KONG) LTD | 新加坡 | $3.7K |
| 2025-06-05 | 非家用缝纫机 | JUKI (HONG KONG) LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2025-06-05 | 工业自动缝纫机 | JUKI (HONG KONG) LTD | 新加坡 | $13.5K |
| 2025-06-05 | 非家用缝纫机 | JUKI (HONG KONG) LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2025-06-05 | 非家用缝纫机 | JUKI (HONG KONG) LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2025-02-20 | 其他缝纫机零件 | IGM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-02-20 | 其他缝纫机零件 | IGM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-02-20 | 其他缝纫机零件 | IGM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-02-20 | 其他缝纫机零件 | IGM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-02-17 | 非家用缝纫机 | JUKI SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $7.8K |