Juki Machinery Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 822 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH JUKI MACHINERY VIệT NAM

822
进口笔数
236
出口笔数
$8.56M
进口金额
$3.63M
出口金额
2024-12-10
最近进口
2025-06-05
最近出口
69
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $825.4K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $107.3K · 11 笔出口 $14.9K · 7 笔2023-09进口 $455.2K · 52 笔出口 $85.7K · 10 笔2023-10进口 $302.1K · 57 笔出口 $94.9K · 12 笔2023-11进口 $107.7K · 41 笔出口 $70.0K · 14 笔2023-12进口 $683.4K · 44 笔出口 $422.9K · 16 笔2024-01进口 $298.5K · 39 笔出口 $116.8K · 14 笔2024-02进口 $66.2K · 26 笔出口 $212.4K · 15 笔2024-03进口 $228.6K · 43 笔出口 $29.2K · 18 笔2024-04进口 $313.0K · 41 笔出口 $42.0K · 9 笔2024-05进口 $215.8K · 41 笔出口 $189.1K · 14 笔2024-06进口 $546.3K · 50 笔出口 $795.1K · 18 笔2024-07进口 $133.7K · 22 笔出口 $160.5K · 11 笔2024-08进口 $5.9K · 5 笔出口 $500 · 2 笔2024-09进口 $261.6K · 2 笔出口 $825.4K · 8 笔2024-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $107.3K · 11 笔出口 $14.9K · 7 笔2023-09进口 $455.2K · 52 笔出口 $85.7K · 10 笔2023-10进口 $302.1K · 57 笔出口 $94.9K · 12 笔2023-11进口 $107.7K · 41 笔出口 $70.0K · 14 笔2023-12进口 $683.4K · 44 笔出口 $422.9K · 16 笔2024-01进口 $298.5K · 39 笔出口 $116.8K · 14 笔2024-02进口 $66.2K · 26 笔出口 $212.4K · 15 笔2024-03进口 $228.6K · 43 笔出口 $29.2K · 18 笔2024-04进口 $313.0K · 41 笔出口 $42.0K · 9 笔2024-05进口 $215.8K · 41 笔出口 $189.1K · 14 笔2024-06进口 $546.3K · 50 笔出口 $795.1K · 18 笔2024-07进口 $133.7K · 22 笔出口 $160.5K · 11 笔2024-08进口 $5.9K · 5 笔出口 $500 · 2 笔2024-09进口 $261.6K · 2 笔出口 $825.4K · 8 笔2024-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0311822267
企查查编码QVNSSC3HPM
成立日期2012-05-30
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JUKI MACHINERY VIỆT NAM
企业英文名称JUKI MACHINERY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842835178833
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本103.54亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
845229非家用缝纫机
731824非螺纹钢销
850151750W以下交流电机
85011037.5瓦以下电机
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
845229非家用缝纫机
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
820890其他机器刀具
841231气动直线发动机
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国495$4.05M
日本434$2.76M
越南69$1.63M
中国台湾82$69.3K
马来西亚20$17.4K
德国4$15.4K
新加坡16$8.4K
中国香港13$2.0K
韩国1$1.5K
土耳其2$650

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南215$3.30M
新加坡12$303.2K
瑞典1$11.0K
日本3$4.8K
孟加拉国1$4.0K
柬埔寨2$3.2K
印度尼西亚1$2.4K
中国台湾1$910
中国1$125

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juki Singapore Pte. Ltd.新加坡257$7.67M其他缝纫机零件、工业自动缝纫机
Juki Corp.日本245$344.3K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南12$121.8K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
JUKI (HONG KONG) LTD中国香港13$91.9K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Qixing Intelligence Technology Co., Ltd.中国79$13.5K电力控制板、其他缝纫机零件
Maqi Technology Group Co., Ltd.中国12$12.5K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Zhejiang Naituo Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国26$8.4K其他缝纫机零件、37.5瓦以下电机
Shanghai Xiangshang Co., Ltd.俄罗斯19$4.8K电力控制板、其他缝纫机零件
Zhejiang Naituo Electromechanical Technology Co., Ltd.中国14$3.0K电力控制板、其他风扇
JHTZ中国20$2.9K其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南8$303.7K机织标签、印刷标签
Juki Singapore Pte. Ltd.新加坡11$255.5K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd.越南20$177.4K其他窄幅织物、聚酯长丝织物
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南11$43.5K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南20$33.6K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南9$24.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南7$22.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南12$22.3K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南13$22.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南8$15.1K其他钢铁制品、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 822)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-10电力控制板JUKI CORP ORATION中国$75
2024-10-18电力控制板WENZHOU QIANYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$28
2024-10-18单相交流电机WENZHOU QIANYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14
2024-10-11非家用缝纫机APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD中国$1.1K
2024-10-11非家用缝纫机APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD中国$858
2024-10-09非家用缝纫机APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$858
2024-10-09非家用缝纫机APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2024-09-24可互换钻具JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$468
2024-09-24钢铁弹簧JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$38
2024-09-24可互换钻具JUKI SINGAPOREPTE LTD.日本$312

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05非家用缝纫机JUKI (HONG KONG) LTD新加坡$3.7K
2025-06-05非家用缝纫机JUKI (HONG KONG) LTD新加坡$2.3K
2025-06-05工业自动缝纫机JUKI (HONG KONG) LTD新加坡$13.5K
2025-06-05非家用缝纫机JUKI (HONG KONG) LTD新加坡$2.0K
2025-06-05非家用缝纫机JUKI (HONG KONG) LTD新加坡$3.8K
2025-02-20其他缝纫机零件IGM CO LTD越南$132
2025-02-20其他缝纫机零件IGM CO LTD越南$16
2025-02-20其他缝纫机零件IGM CO LTD越南$3
2025-02-20其他缝纫机零件IGM CO LTD越南$24
2025-02-17非家用缝纫机JUKI SINGAPORE PTE LTD新加坡$7.8K

相关企业 · 同类产品

Juki Machinery Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →