Ninh Hiep Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Ninh Hiệp
57
进口笔数
31
出口笔数
$6.59M
进口金额
$1.90M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106565962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8E1G5Q |
| 成立日期 | 2014-06-09 |
| 联系地址 | Số 34 - 35 Lô E Baza Long Vĩ, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84902174312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080241 | 带壳栗子 |
| 051000 | 药用动物产品 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 121120 | 人参根 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030799 | 其他软体动物 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $6.59M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $548.2K |
| 中国 | 3 | $134.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Xiehecheng Chinese Herb Co., Ltd. | 中国 | 32 | $3.06M | 药用植物、其他干果 |
| Zhongshan Jianhe Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 7 | $886.5K | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Yulin Zhizhen Chinese Herbal Pieces Co., Ltd. | 中国 | 3 | $753.1K | 药用植物、其他天然树脂 |
| ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | 5 | $484.3K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Anhui Beihan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $351.9K | 药用植物、其他干果 |
| Anhui Lianzhong Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $289.9K | 其他干果、药用植物 |
| Guangxi Baokangyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $261.9K | 药用植物、其他干果 |
| Tangshan City Yingli Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $239.3K | 带壳栗子 |
| Anhui Jiayou Traditional Chinese Medicine Tablets Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.6K | 药用植物 |
| Wen County Taiyuan Huai Medicine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125.0K | 药用植物、其他干果 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGHE NANXIN PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 16 | $1.11M | 其他软体动物、药用植物 | |
| Honghe Nanxin Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 7 | $491.0K | 其他软体动物、药用植物 |
| Honghe Nanxin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.2K | 其他软体动物、药用植物 |
| GUANGXI SHANDAO PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | 1 | $66.5K | 其他软体动物 | |
| Yunus Exports | 越南 | 2 | $57.2K | 药用植物 |
| SIMA CO.,LTD | 1 | $29.4K | 药用植物 | |
| GUANGDONG BORN PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | 中国 | 1 | $21.0K | 药用植物 |
| CHANGSHA POSUN TRADING CO., LTD | 1 | $6.4K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他软体动物 | HONGHE NANXIN PHARMACEUTICAL CO.,LTD | — | $80.0K |
| 2026-04-25 | 药用植物 | HONGHE NANXIN PHARMACEUTICAL CO.,LTD | — | $101.9K |
| 2026-04-23 | 其他软体动物 | HONGHE NANXIN PHARMACEUTICAL CO.,LTD | — | $80.0K |
| 2026-04-21 | 药用植物 | CHANGSHA POSUN TRADING CO., LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-10 | 其他软体动物 | HONGHE NANXIN PHARMACEUTICAL CO.,LTD | — | $80.0K |
| 2026-04-06 | 其他软体动物 | HONGHE NANXIN PHARMACEUTICAL CO.,LTD | — | $80.0K |
| 2026-04-06 | 药用植物 | HONGHE NANXIN PHARMACEUTICAL CO.,LTD | — | $26.1K |
| 2026-03-31 | 药用植物 | GUANGDONG BORN PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | 中国 | $21.0K |
| 2026-03-22 | 其他软体动物 | HONGHE NANXIN PHARMACEUTICAL CO.,LTD | — | $80.0K |
| 2026-03-20 | 药用植物 | HONGHE NANXIN PHARMACEUTICAL CO.,LTD | — | $33.2K |