Bac Ninh Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh
183
进口笔数
0
出口笔数
$14.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300220553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK86AHX4 |
| 成立日期 | 2001-12-21 |
| 联系地址 | Số 21 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
| 企业英文名称 | BACNINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | 02223824139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 151 | $10.16M |
| 中国 | 28 | $3.92M |
| 印度 | 4 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ziaja Ltd. Zaklad Produkcji Lekow Sp. z o.o. | 波兰 | 88 | $7.01M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Farmona Natural Cosmetics Laboratory Sp. z o.o. | 波兰 | 33 | $2.00M | 其他护肤品、洗发剂 |
| Wen County Taiyuan Huai Medicine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.18M | 药用植物、其他干果 |
| Anhui Xiehecheng Chinese Herb Co., Ltd. | 中国 | 4 | $858.0K | 药用植物、其他干果 |
| Zhongshan Jianhe Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $701.4K | 药用植物、其他干果 |
| Herbapol Wroclaw S.A. | 波兰 | 12 | $648.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Dax Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | 14 | $422.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Guangxi Nanning Haimai Co., Ltd. | 中国 | 12 | $336.8K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| e92e9342983e6e2a93598276ace5d5cc | 2 | $11.3K | ||
| Zen Bio Tech Private Ltd. | 印度 | 2 | $7.9K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | Dax Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $0 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Dax Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | Dax Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $0 |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | Dax Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | Dax Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $0 |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | Dax Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $15.9K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | Dax Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $0 |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | Dax Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | Dax Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $18.8K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | Dax Cosmetics Sp. z o.o. | 波兰 | $18.8K |