Bac Ninh Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh

183
进口笔数
0
出口笔数
$14.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $290.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $620.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $342.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $245.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $222.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $503.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $381.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $420.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $522.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $369.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $434.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $302.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $430.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $297.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $307.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $721.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $446.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $589.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $551.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $644.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $563.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $361.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $290.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $620.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $342.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $245.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $222.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $503.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $381.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $420.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $522.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $369.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $434.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $302.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $430.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $297.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $307.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $721.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $446.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $589.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $551.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $644.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $563.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $361.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300220553
企查查编码QVNK86AHX4
成立日期2001-12-21
联系地址Số 21 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
企业英文名称BACNINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 21 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
电话02223824139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本660亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
330510洗发剂
330720个人除臭剂
330590其他护发品
121190药用植物
330430指甲护理制剂
701090玻璃容器
330610口腔卫生产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰151$10.16M
中国28$3.92M
印度4$19.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ziaja Ltd. Zaklad Produkcji Lekow Sp. z o.o.波兰88$7.01M其他护肤品、皮肤清洁剂
Farmona Natural Cosmetics Laboratory Sp. z o.o.波兰33$2.00M其他护肤品、洗发剂
Wen County Taiyuan Huai Medicine Co., Ltd.中国5$1.18M药用植物、其他干果
Anhui Xiehecheng Chinese Herb Co., Ltd.中国4$858.0K药用植物、其他干果
Zhongshan Jianhe Traditional Chinese Medicine Co., Ltd.中国4$701.4K药用植物、其他干果
Herbapol Wroclaw S.A.波兰12$648.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Dax Cosmetics Sp. z o.o.波兰14$422.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Guangxi Nanning Haimai Co., Ltd.中国12$336.8K玻璃容器、贱金属盖
e92e9342983e6e2a93598276ace5d5cc2$11.3K
Zen Bio Tech Private Ltd.印度2$7.9K其他杂环化合物、其他有机化合物

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22皮肤清洁剂Dax Cosmetics Sp. z o.o.波兰$0
2026-04-22其他护肤品Dax Cosmetics Sp. z o.o.波兰$1.1K
2026-04-22皮肤清洁剂Dax Cosmetics Sp. z o.o.波兰$0
2026-04-22皮肤清洁剂Dax Cosmetics Sp. z o.o.波兰$9.2K
2026-04-22皮肤清洁剂Dax Cosmetics Sp. z o.o.波兰$0
2026-04-22皮肤清洁剂Dax Cosmetics Sp. z o.o.波兰$15.9K
2026-04-22皮肤清洁剂Dax Cosmetics Sp. z o.o.波兰$0
2026-04-22皮肤清洁剂Dax Cosmetics Sp. z o.o.波兰$9.2K
2026-04-22皮肤清洁剂Dax Cosmetics Sp. z o.o.波兰$18.8K
2026-04-22皮肤清洁剂Dax Cosmetics Sp. z o.o.波兰$18.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bac Ninh Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →