Office Equipment & Information Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thiết bị văn phòng & công nghệ thông tin
83
进口笔数
21
出口笔数
$3.96M
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-20
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101167608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFJQES5 |
| 成立日期 | 2001-10-01 |
| 联系地址 | Số 3, khu du lịch 12, 651 Minh Khai, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VĂN PHÒNG VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN |
| 企业英文名称 | OFFICE EQUIPMENT AND INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, khu du lịch 12, 651 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842439874599 |
| 邮箱 | info@oitc.com.vn |
| 传真 | +842439877655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $2.10M |
| 韩国 | 18 | $510.2K |
| 捷克 | 4 | $497.0K |
| 日本 | 36 | $238.0K |
| 泰国 | 36 | $158.1K |
| 菲律宾 | 19 | $127.1K |
| 美国 | 6 | $123.6K |
| 中国 | 37 | $101.2K |
| 马来西亚 | 23 | $52.2K |
| 中国台湾 | 7 | $35.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $1.13M |
| 美国 | 1 | $2.5K |
| 新加坡 | 1 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $3.16M | 通信设备、通信设备零件 |
| Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $748.5K | 存储单元、8471机器零件 |
| SIS Distribution (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $42.2K | 存储单元、其他印刷品 |
| Silicom Ltd. | 以色列 | 2 | $3.0K | 其他电子IC、20W以上固定电阻器 |
| Hitachi Vantara LLC | 新加坡 | 1 | $2.6K | 存储单元、固态存储设备 |
| Exagrid Systems Inc. | 美国 | 1 | $2.5K | 自动数据处理机处理部件、存储单元 |
| Blackthorne | 马来西亚 | 2 | $360 | 存储单元 |
| SUPERMICRO COMPUTER | 中国台湾 | 1 | $150 | 存储单元、8471机器零件 |
| Exagrid SSL | 新加坡 | 1 | $120 | 存储单元、静止变流器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $663.6K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 10 | $441.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.8K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Exagrid Systems Inc. | 美国 | 1 | $2.5K | 存储单元 |
| Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $45 | 存储单元、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 镍氢电池 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-06-30 | 镍氢电池 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 固态存储设备 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 菲律宾 | $1.8K |
| 2026-05-27 | 8471机器零件 | M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-27 | 固态存储设备 | M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 韩国 | $82.8K |
| 2026-05-11 | 存储单元 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 中国台湾 | $27.1K |
| 2026-05-11 | 其他自动数据处理部件 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-05-11 | 通信设备 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 马来西亚 | $600 |
| 2026-05-11 | 通信设备 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-04 | 8471机器零件 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 日本 | $322 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 8471机器零件 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 新加坡 | $10 |
| 2026-06-20 | 其他自动数据处理部件 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 新加坡 | $10 |
| 2026-06-20 | 其他自动数据处理部件 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 新加坡 | $10 |
| 2026-06-20 | 其他自动数据处理部件 | Hitachi Vantara Pte. Ltd. | 新加坡 | $15 |
| 2025-03-31 | 存储单元 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118.9K |
| 2025-03-20 | 通信设备 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46.7K |
| 2025-03-20 | 存储单元 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134.1K |
| 2025-03-14 | 通信设备 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46.7K |
| 2025-03-14 | 存储单元 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134.1K |
| 2024-08-28 | 存储单元 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57.4K |