GE Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ge
96
进口笔数
48
出口笔数
$210.0K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107357965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJC8E52 |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GE |
| 企业英文名称 | GE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84904508936 |
| 邮箱 | baominhtdh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 852341 | 未录制光媒体 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $203.9K |
| 瑞典 | 4 | $3.4K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
| 中国台湾 | 1 | $458 |
| 德国 | 1 | $111 |
| 意大利 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $1.41M |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKS Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | 34 | $88.1K | 塑料管件、铜合金管件 |
| Zhejiang Chengcheng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 22 | $39.3K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Shenzhen Chalk Art Tech Co., Ltd. | 中国 | 15 | $39.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Sichuan Qixing Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 其他电子IC、电器零件 |
| Shanghai Yunnuo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.8K | 陶瓷绝缘配件、其他瓷制品 |
| Wenzhou Laize Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 塑料管件、铜合金管件 |
| TONG YUE XIN COMMERCIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、20W以下线绕电阻器 |
| ANW Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.4K | 金属订书钉、其他墨水 |
| Jingzhou Strong Sciences & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 呼吸器具、气体过滤机械 |
| RKENS Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $440 | 其他功能机器、功能机器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.40M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $167 | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非旋转气动手工具 | EVERWIN PNEUMATIC CORP. | 中国台湾 | $458 |
| 2026-03-19 | 其他硫化橡胶制品 | ANW PTE LTD | 瑞典 | $37 |
| 2026-03-19 | 其他硫化橡胶制品 | ANW PTE LTD | 瑞典 | $46 |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | ANW PTE LTD | 瑞典 | $407 |
| 2026-03-04 | 非旋转气动手工具 | ANW PTE LTD | 瑞典 | $975 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | SHENZHEN CHALK ART TECH CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-02-04 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN CHALK ART TECH CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-02-04 | 其他锌制品 | SHENZHEN CHALK ART TECH CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | SHENZHEN CHALK ART TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-02-04 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN CHALK ART TECH CO LTD | 中国 | $27 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他印刷机零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-10 | 其他印刷机零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-10 | 其他印刷机零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-10 | 合成纤维绳 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-10 | 其他印刷机零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-03-26 | 非旋转气动手工具 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.0K |