GE Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ge

96
进口笔数
48
出口笔数
$210.0K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $960 · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $153 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $407 · 1 笔2024-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $272 · 1 笔2024-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-05进口 $22.7K · 11 笔出口 $169 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $478 · 1 笔2024-08进口 $3.3K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-10进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $327 · 1 笔2024-12进口 $8.9K · 4 笔出口 $326 · 1 笔2025-01进口 $9.7K · 4 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 2 笔2025-03进口 $10.3K · 4 笔出口 $480 · 2 笔2025-04进口 $15.9K · 5 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 1 笔2025-06进口 $4.8K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $5.7K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-08进口 $24.5K · 7 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $15.4K · 5 笔出口 $246 · 1 笔2025-10进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.7K · 7 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-12进口 $6.3K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-01进口 $25.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $9.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $960 · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $153 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $407 · 1 笔2024-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $272 · 1 笔2024-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-05进口 $22.7K · 11 笔出口 $169 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $478 · 1 笔2024-08进口 $3.3K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-10进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $327 · 1 笔2024-12进口 $8.9K · 4 笔出口 $326 · 1 笔2025-01进口 $9.7K · 4 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 2 笔2025-03进口 $10.3K · 4 笔出口 $480 · 2 笔2025-04进口 $15.9K · 5 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 1 笔2025-06进口 $4.8K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $5.7K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-08进口 $24.5K · 7 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $15.4K · 5 笔出口 $246 · 1 笔2025-10进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.7K · 7 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-12进口 $6.3K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-01进口 $25.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $9.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107357965
企查查编码QVNDJC8E52
成立日期2016-03-16
联系地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GE
企业英文名称GE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84904508936
邮箱baominhtdh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
391739其他塑料管材
741220铜合金管件
732690其他钢铁制品
391732塑料管
848180阀门龙头
848190阀门零件
846719非旋转气动手工具

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
731823钢铆钉
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
381400油漆溶剂
846719非旋转气动手工具
850440静止变流器
842542液压车辆千斤顶
852341未录制光媒体
560750合成纤维绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$203.9K
瑞典4$3.4K
日本1$2.2K
中国台湾1$458
德国1$111
意大利1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$1.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AKS Pneumatic Components Co., Ltd.中国34$88.1K塑料管件、铜合金管件
Zhejiang Chengcheng Plastics Co., Ltd.中国22$39.3K其他塑料制品、其他塑料管材
Shenzhen Chalk Art Tech Co., Ltd.中国15$39.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
Sichuan Qixing Electronics Co., Ltd.中国2$8.6K其他电子IC、电器零件
Shanghai Yunnuo Industrial Co., Ltd.中国4$6.8K陶瓷绝缘配件、其他瓷制品
Wenzhou Laize Pneumatic Technology Co., Ltd.中国2$6.6K塑料管件、铜合金管件
TONG YUE XIN COMMERCIAL & TRADING CO., LTD中国1$3.9K其他塑料制品、20W以下线绕电阻器
ANW Pte. Ltd.新加坡4$3.4K金属订书钉、其他墨水
Jingzhou Strong Sciences & Technology Development Co., Ltd.中国2$3.2K呼吸器具、气体过滤机械
RKENS Technology Co., Ltd.中国2$440其他功能机器、功能机器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南45$1.40M其他钢铁制品、功能机器零件
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南1$6.6K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南2$167带接头绝缘电线、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24非旋转气动手工具EVERWIN PNEUMATIC CORP.中国台湾$458
2026-03-19其他硫化橡胶制品ANW PTE LTD瑞典$37
2026-03-19其他硫化橡胶制品ANW PTE LTD瑞典$46
2026-03-19非泡沫橡胶密封件ANW PTE LTD瑞典$407
2026-03-04非旋转气动手工具ANW PTE LTD瑞典$975
2026-02-04其他塑料制品SHENZHEN CHALK ART TECH CO LTD中国$9
2026-02-04其他电路开关装置SHENZHEN CHALK ART TECH CO LTD中国$122
2026-02-04其他锌制品SHENZHEN CHALK ART TECH CO LTD中国$192
2026-02-04其他塑料制品SHENZHEN CHALK ART TECH CO LTD中国$10
2026-02-04其他电路开关装置SHENZHEN CHALK ART TECH CO LTD中国$27

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他印刷机零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$282
2026-04-10其他印刷机零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$13
2026-04-10其他印刷机零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$66
2026-04-10合成纤维绳RORZE ROBOTECH CO LTD越南$116
2026-04-10其他印刷机零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$2.7K
2026-04-09其他电路开关装置RORZE ROBOTECH CO LTD越南$17
2026-03-26其他硫化橡胶制品RORZE ROBOTECH CO LTD越南$117
2026-03-26其他硫化橡胶制品RORZE ROBOTECH CO LTD越南$124
2026-03-26非旋转气动手工具RORZE ROBOTECH CO LTD越南$1.2K
2026-03-26非泡沫橡胶密封件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

GE Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →